Từ Vựng IELTS Online Test CAM IELTS 21 - Listening Test 3 - Section 1: Ferry to Shetland Islands

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề CAM IELTS 21 - Listening Test 3 - Section 1: Ferry to Shetland Islands được lấy từ cuốn CAM IELTS 21. Phần từ vựng IELTS của bài bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.

Từ Vựng IELTS Online Test CAM IELTS 21 - Listening Test 3 - Section 1: Ferry to Shetland Islands

ferry company
/ˈferi ˈkʌmpəni/
(noun). công ty phà
vocab
depart
/dɪˈpɑːt/
(verb). khởi hành
vocab
overnight trip
/ˌəʊvəˈnaɪt trɪp/
(noun). chuyến đi qua đêm
vocab
peak season
/piːk ˈsiːzn/
(noun). mùa cao điểm
vocab
great value
/ɡreɪt ˈvæljuː/
(noun). rất đáng tiền
vocab
book in advance
/bʊk ɪn ədˈvɑːns/
(verb). đặt trước
vocab
cancellation policy
/ˌkænsəˈleɪʃn ˈpɒləsi/
(noun). chính sách hủy đặt chỗ
vocab
refund
/ˈriːfʌnd/
(noun). tiền hoàn lại
vocab
voucher
/ˈvaʊtʃə/
(noun). phiếu voucher
vocab
make up one’s mind
/meɪk ʌp wʌnz maɪnd/
(verb). quyết định
vocab
cabin
/ˈkæbɪn/
(noun). phòng nhỏ trên tàu
vocab
inner cabin
/ˈɪnə ˈkæbɪn/
(noun). phòng bên trong tàu
vocab
luxury cabin
/ˈlʌkʃəri ˈkæbɪn/
(noun). phòng cao cấp trên tàu
vocab
selection
/sɪˈlekʃn/
(noun). sự lựa chọn
vocab
on board
/ɒn bɔːd/
(preposition). trên tàu
vocab
kennel
/ˈkenl/
(noun). chuồng chó
vocab
provide
/prəˈvaɪd/
(verb). cung cấp
vocab
blanket
/ˈblæŋkɪt/
(noun). chăn
vocab
adventure
/ədˈventʃə/
(noun). cuộc phiêu lưu
vocab
dolphin
/ˈdɒlfɪn/
(noun). cá heo
vocab
port
/pɔːt/
(noun). cảng
vocab
castle
/ˈkɑːsl/
(noun). lâu đài
vocab
impressive tower
/ɪmˈpresɪv ˈtaʊə/
(noun). tòa tháp ấn tượng
vocab
ancient woodland
/ˈeɪnʃənt ˈwʊdlənd/
(noun). rừng cổ
vocab
nearby village
/ˌnɪəˈbaɪ ˈvɪlɪdʒ/
(noun). ngôi làng gần đó
vocab
recommend
/ˌrekəˈmend/
(verb). giới thiệu; đề xuất
vocab
be interested
/bi ˈɪntrəstɪd/
(adj). quan tâm; hứng thú
vocab
look after
/lʊk ˈɑːftə/
(verb). chăm sóc
vocab