James Craig's business exhibition IELTS Listening Answers with Explanation

Luyện tập đề IELTS Listening Practice với section James Craig's business exhibition được lấy từ cuốn sách IELTS CAM IELTS Practice Test 21 - Test 4 - Section 2 với trải nghiệm thi IELTS trên máy và giải thích đáp án chi tiết bằng Linearthinking, kèm list từ vựng IELTS cần học trong bài đọc.

James Craig's business exhibition IELTS Listening Answers with Explanation

annual exhibition
/ˈænjuəl ˌeksɪˈbɪʃn/
(noun). triển lãm hằng năm
vocab
innovation
/ˌɪnəˈveɪʃn/
(noun). sự đổi mới
vocab
feedback
/ˈfiːdbæk/
(noun). phản hồi
vocab
exhibit
/ɪɡˈzɪbɪt/
(verb). trưng bày; tham gia triển lãm
vocab
stand
/stænd/
(noun). gian hàng
vocab
breakout area
/ˈbreɪkaʊt ˈeəriə/
(noun). khu nghỉ/ngồi trao đổi
vocab
business connection zone
/ˈbɪznəs kəˈnekʃn zəʊn/
(noun). khu kết nối doanh nghiệp
vocab
contact details
/ˈkɒntækt ˈdiːteɪlz/
(noun). thông tin liên hệ
vocab
corporate profile
/ˈkɔːpərət ˈprəʊfaɪl/
(noun). hình ảnh doanh nghiệp
vocab
digital marketing
/ˈdɪdʒɪtl ˈmɑːkɪtɪŋ/
(noun). tiếp thị kỹ thuật số
vocab
publicise
/ˈpʌblɪsaɪz/
(verb). quảng bá
vocab
exhibitor
/ɪɡˈzɪbɪtə/
(noun). người/đơn vị triển lãm
vocab
claim discount
/kleɪm ˈdɪskaʊnt/
(verb). nhận ưu đãi giảm giá
vocab
high street
/ˈhaɪ striːt/
(noun). phố mua sắm chính
vocab
grocery chain
/ˈɡrəʊsəri tʃeɪn/
(noun). chuỗi cửa hàng thực phẩm
vocab
average saving
/ˈævərɪdʒ ˈseɪvɪŋ/
(noun). mức tiết kiệm trung bình
vocab
organisation
/ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/
(noun). tổ chức
vocab
keynote speaker
/ˈkiːnəʊt ˈspiːkə/
(noun). diễn giả chính
vocab
start off
/stɑːt ɒf/
(verb). bắt đầu
vocab
sensation
/senˈseɪʃn/
(noun). hiện tượng nổi bật
vocab
worldwide
/ˌwɜːldˈwaɪd/
(adj). trên toàn thế giới
vocab
inspirational
/ˌɪnspəˈreɪʃənl/
(adj). truyền cảm hứng
vocab
set up
/set ʌp/
(verb). thành lập
vocab
go from strength to strength
/ɡəʊ frəm streŋθ tə streŋθ/
(verb). ngày càng phát triển mạnh
vocab
donation
/dəʊˈneɪʃn/
(noun). khoản quyên góp
vocab
business practice
/ˈbɪznəs ˈpræktɪs/
(noun). thực tiễn kinh doanh
vocab
employment
/ɪmˈplɔɪmənt/
(noun). việc làm
vocab
turn around
/tɜːn əˈraʊnd/
(verb). xoay chuyển; vực dậy
vocab
obstacle
/ˈɒbstəkl/
(noun). trở ngại
vocab