Từ Vựng IELTS Online Test CAM IELTS 21 - Listening Test 3 - Section 3: Ethical and sustainable fashion

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề CAM IELTS 21 - Listening Test 3 - Section 3: Ethical and sustainable fashion được lấy từ cuốn CAM IELTS 21. Phần từ vựng IELTS của bài bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.

Từ Vựng IELTS Online Test CAM IELTS 21 - Listening Test 3 - Section 3: Ethical and sustainable fashion

sustainable fashion
/səˈsteɪnəbl ˈfæʃn/
(noun). thời trang bền vững
vocab
sustainability
/səˌsteɪnəˈbɪləti/
(noun). tính bền vững
vocab
interchangeably
/ˌɪntəˈtʃeɪndʒəbli/
(adv). có thể thay thế cho nhau
vocab
distinct
/dɪˈstɪŋkt/
(adj). riêng biệt; khác rõ
vocab
eco-friendly
/ˌiːkəʊ ˈfrendli/
(adj). thân thiện với môi trường
vocab
vague
/veɪɡ/
(adj). mơ hồ
vocab
wool production
/wʊl prəˈdʌkʃn/
(noun). sản xuất len
vocab
long-lasting fabric
/ˌlɒŋ ˈlɑːstɪŋ ˈfæbrɪk/
(noun). loại vải bền lâu
vocab
recycle
/ˌriːˈsaɪkl/
(verb). tái chế
vocab
fungicide
/ˈfʌndʒɪsaɪd/
(noun). thuốc diệt nấm
vocab
insecticide
/ɪnˈsektɪsaɪd/
(noun). thuốc diệt côn trùng
vocab
livestock
/ˈlaɪvstɒk/
(noun). vật nuôi trang trại
vocab
shear sheep
/ʃɪə ʃiːp/
(verb). xén lông cừu
vocab
semi-synthetic fabric
/ˌsemi sɪnˈθetɪk ˈfæbrɪk/
(noun). vải bán tổng hợp
vocab
Lyocell
/ˈlaɪəsel/
(noun). vải Lyocell
vocab
pulp
/pʌlp/
(noun). bột gỗ; phần mềm của thực vật
vocab
dissolving agent
/dɪˈzɒlvɪŋ ˈeɪdʒənt/
(noun). chất hòa tan
vocab
manufacturing process
/ˌmænjuˈfæktʃərɪŋ ˈprəʊses/
(noun). quy trình sản xuất
vocab
Cupro
/ˈkjuːprəʊ/
(noun). vải Cupro
vocab
byproduct
/ˈbaɪprɒdʌkt/
(noun). sản phẩm phụ
vocab
pollution
/pəˈluːʃn/
(noun). sự ô nhiễm
vocab
Bamboo
/ˌbæmˈbuː/
(noun). tre; vải tre
vocab
organic bamboo
/ɔːˈɡænɪk ˌbæmˈbuː/
(noun). tre hữu cơ
vocab
chemically intensive
/ˈkemɪkli ɪnˈtensɪv/
(adj). dùng nhiều hóa chất
vocab
emissions
/ɪˈmɪʃnz/
(noun). khí thải
vocab
Cork
/kɔːk/
(noun). vải/nút bần
vocab
Hemp
/hemp/
(noun). cây gai dầu; vải gai dầu
vocab