Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Bar chart - Topic Work hours comparison & sample band 8.5+

[Quý 2/2025] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Bar chart, chủ đề Work hours comparison kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Bar chart - Topic Work hours comparison & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Overview:

Both peak at 30–50 hours; men’s distribution skewed to longer hours, women’s to shorter.

Women > men in 0–10 & 10–20.

Body paragraph 1:

Part-time hours
0–10: Women 15% > Men 5%.
10–20: Women 22% > Men 12%.
Body paragraph 2:

Full-time hours
30–50: Men 43% > Women 35%.
60–80: Men 30% > Women 18%.
Over 80: Men = Women = 10%.

📚 Vocabulary

weekly working hour
/ˈwiːk.li ˈwɜː.kɪŋ aʊə/
(noun). giờ làm việc hàng tuần
vocab
expressed as percentages
/ɪkˈsprest æz pəˈsen.tɪ.dʒɪz/
(verb). được thể hiện dưới dạng phần trăm
vocab
hour range
/ˈaʊə reɪndʒ/
(noun). khoảng thời gian làm việc
vocab
more inclined to work longer hours
/mɔː ɪnˈklaɪnd tuː wɜːk ˈlɒŋ.ɡə aʊəz/
(verb). có xu hướng làm việc nhiều giờ hơn
vocab
concentrated in the shorter working-hour ranges
/ˈkɒn.sən.treɪ.tɪd ɪn ðə ˈʃɔː.tə ˈwɜː.kɪŋ aʊə reɪndʒɪz/
(adj). tập trung vào những công việc có giờ làm việc ngắn hơn
vocab
part-time range
/ˈpɑːt taɪm reɪndʒ/
(noun). bán thời gian trong khoảng
vocab
male counterpart
/meɪl ˈkaʊn.tə.pɑːt/
(noun). nam giới
vocab
extended working hour
/ɪkˈsten.dɪd ˈwɜː.kɪŋ aʊə/
(noun). giờ làm việc kéo dài
vocab
consistently work longer
/kənˈsɪs.tənt.li wɜːk ˈlɒŋ.ɡə/
(verb). luôn làm việc lâu hơn
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

expressed as percentages

concentrated in the shorter working-hour ranges

hour range

weekly working hour

more inclined to work longer hours

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The bar chart shows the number of hours worked per week by men and women in Australia. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Bar chart, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background