Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Bar charts - Topic Fuel Prices & sample band 8.5+

[Quý 2/2026] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Bar charts, chủ đề Fuel Prices kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Bar charts  - Topic Fuel Prices & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Insert Statement here...
Body paragraph 1:
Topic Sentence
Overview
State A: both fuels ↑ steadily to 2008 peak → sharp ↓ in 2009
    
State B: overall ↑ to 2008 peak, with slight dip in 2007 → sharp ↓ in 2009
    
Both states: Gasoline > Petrol throughout
    
Comparison: B > A in 2005–06; A > B in 2007–09
    
Body paragraph 2:
Topic Sentence
State A
Idea 1
2005: gasoline $0.80, petrol $0.60
    
Idea 2
2006: $1.05 vs $0.85
    
Idea 3
2008 peak: $1.40 vs $1.20
    
Idea 4
2009: sharp fall to $0.75 vs $0.55
    
Main pattern: steady rise from 2005–2008, followed by a substantial decline.
    
Body paragraph 3:
Topic Sentence
State B + key comparisons
Idea 1
2005: gasoline $0.90, petrol $0.70
    
Idea 2
2006: $1.15 vs $0.95
    
Idea 3
2007: slight decline to $1.10 vs $0.90
    
Idea 4
2008 peak: $1.30 vs $1.10
    
Idea 5
2009: fall to $0.70 vs $0.50
    
Idea 6
State B was $0.10 higher than State A for both fuels in 2005 and 2006.
    
From 2007 onward, State A overtook State B, with the gap reaching $0.10 for both fuels in 2008 and $0.05 in 2009.
    

📚 Vocabulary

reach the highest level
/riːtʃ ðə ˈhaɪɪst ˈlevəl/
(verb). đạt mức cao nhất
vocab
record higher prices
/rɪˈkɔːd ˈhaɪə ˈpraɪsɪz/
(verb). ghi nhận mức giá cao hơn
vocab
become more expensive from [time] onwards
/bɪˈkʌm mɔːr ɪkˈspɛnsɪv frɒm ˈɒnwədz/
(adj). đắt hơn kể từ [thời gian] trở đi
vocab
increase further to
/ɪnˈkriːs ˈfɜːðə tuː/
(verb). tiếp tục tăng lên mức
vocab
drop sharply
/drɒp ˈʃɑːpli/
(verb). giảm mạnh
vocab
broadly similar pattern
/ˈbrɔːdli ˈsɪmɪlə ˈpætən/
(noun). xu hướng nhìn chung tương tự
vocab
fall considerably
/fɔːl kənˈsɪdərəbli/
(verb). giảm đáng kể
vocab
reach a peak
/riːtʃ ə piːk/
(verb). đạt đỉnh
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

giảm đáng kể

 

đạt đỉnh

 

xu hướng nhìn chung tương tự

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The charts below show the price of fuel in two states of the USA from 2005 to 2009. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.“ DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Bar charts mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background