Real IELTS Writing Task 1 - Pie Chart - Topic Australian school leavers & sample band 8.5+
[Quý 2/2026] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Pie Chart, chủ đề Australian school leavers kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.
🚀 Đề bài
😵 Dàn ý
Bài viết của DOL sẽ bao gồm 1 đoạn mở bài (introduction), 1 đoạn overview, 2 đoạn thân bài (body paragraph).
Intro: DOL sẽ paraphrase đề bài.
Overview: - Tỷ lệ học sinh đi làm có xu hướng tăng, trong khi tỷ lệ tiếp tục học giảm. - Ở năm 1980, tỷ lệ học sinh học tiếp cao hơn đi làm, nhưng vào các năm 1990 và 2000, tình trạng này đã đảo ngược.
Body 1: DOL sẽ mô tả số liệu về tình hình của năm 1980, với học tiếp là cao nhất, đi làm đứng thứ hai và thất nghiệp thấp nhất.
Body 2: DOL sẽ mô tả số liệu về những thay đổi theo thời gian, bao gồm sự tăng lên của tỷ lệ đi làm, giảm của tỷ lệ học tiếp, và sự dao động nhẹ của tỷ lệ thất nghiệp.
DOL sẽ tiếp tục phân tích dàn ý cụ thể bên dưới nhé.
- Further edu = highest (50%)
- Employed = 40%
- Unemployed = lowest (10%)
- Employed = increase (40% → 50% → 55%) → highest (2000)
- Further edu = decrease (50% → 38% → 37%) → lost top position
- Unemployed = slight fluctuate (10% → 12% → 8%) → overall low
- Shift: further edu > employed (1980) → employed > further edu (1990, 2000)
📝 Bài mẫu
The charts illustrate the
Overall, the proportion of students entering employment
In 1980, half of the school leavers (50%)
Over the following two decades, the trends diverged. The percentage of employed school leavers rose from 40% in 1980 to 50% in 1990 and reached 55% in 2000, thereby overtaking further education. Conversely, participation in further education
(180 words)
📚 Vocabulary
✨ Bài tập Exercise
Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!
Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.
1. Đi làm là hoạt động sau khi ra trường phổ biến nhất của sinh viên tốt nghiệp.
=> Employment was the most common
2. Số lượng sinh viên đăng ký vào các trường đại học đã tăng đều đặn trong suốt thập kỷ qua.
=> The number of students enrolling in universities
3. Nhiều học sinh tốt nghiệp trung học tiếp tục theo đuổi con đường học vấn cao hơn ở nước ngoài.
=> Many school leavers choose to
4. Chỉ một tỷ lệ tương đối nhỏ sinh viên tham gia lực lượng lao động ngay lập tức.
=> Only a
5. Học đại học là lựa chọn hàng đầu của những học sinh giỏi.
=> University study was the
Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.
Chọn
giảm
Chỉ biến động nhẹ
Luôn duy trì mức thấp nhất
💡 Lời kết
Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The charts show what Australian school leavers did immediately after leaving secondary school. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Pie Chart mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩



