Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Map - Topic Room for Training Sessions & sample band 8.5+

[Quý 2/2026] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Map, chủ đề Room for Training Sessions kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Map - Topic Room for Training Sessions & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Body paragraph 1:
Topic Sentence
Overview:
Change: Layout reorganized for a larger group (repositioned facilities + added zones)
    
Main: Seating capacity increased significantly; morning tea area relocated and expanded
    
Body paragraph 2:

Idea 1
Body 1 (Plan A – ≤10 people):
Front (near entrance): Whiteboard (right), presenter’s chair + desk (left)
Centre: U-shaped table (chairs around)
Back (bottom): Morning tea (small table in the centre)
Body paragraph 3:

Idea 1
Body 2 (Plan B – >10 people):
Front: Presenter’s desk moved (centre-right)
Left: Whiteboard relocated (centre-left); morning tea moved + expanded (side counter + drinks area)
Centre + back: Seating restructured (3 table clusters + more chairs)
Change: U-shaped layout → separate groups; capacity increased (more than 10 people)

📚 Vocabulary

significantly reorganized
/sɪɡˈnɪfɪkəntli riːˈɔːrɡənaɪzd/
(verb). được tái bố trí đáng kể
vocab
seating capacity
/ˈsiːtɪŋ kəˈpæsɪti/
(noun). sức chứa chỗ ngồi
vocab
single U-shaped arrangement
/ˈsɪŋɡəl juː ʃeɪpt əˈreɪndʒmənt/
(noun). cách bố trí hình chữ U đơn
vocab
table cluster
/ˈteɪbəl ˈklʌstər/
(noun). cụm bàn
vocab
refreshment area
/rɪˈfrɛʃmənt ˈɛəriə/
(noun). khu vực đồ ăn nhẹ
vocab
a U-shaped table surrounded by chairs
/ə juː ʃeɪpt ˈteɪbəl səˈraʊndɪd baɪ tʃɛərz/
(noun). một bàn hình chữ U được bao quanh bởi ghế
vocab
face the presenter
/feɪs ðə prɪˈzɛntər/
(verb). hướng về phía người thuyết trình
vocab
a more comprehensive refreshment zone
/ə mɔːr ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv rɪˈfrɛʃmənt zoʊn/
(noun). khu vực đồ ăn nhẹ đầy đủ hơn
vocab
restructured into
/riːˈstrʌktʃərd ˈɪntuː θriː/
(verb). được tái cấu trúc thành
vocab
grouped seating
/ɡruːpt ˈsiːtɪŋ/
(noun). cách bố trí chỗ ngồi theo nhóm
vocab
accommodate a significantly higher number of participants
/əˈkɒmədeɪt ə sɪɡˈnɪfɪkəntli ˈhaɪər ˈnʌmbər əv pɑːrˈtɪsɪpənts/
(verb). chứa được số lượng người tham gia cao hơn đáng kể
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The plans show the room layouts for training session for up to ten people and more than ten people. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Map mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background