Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 1 - Topic Keys: Bài mẫu và từ vựng - Bài 2

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 1 cho topic Keys kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 1 năm 2026.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 1 thường xuất hiện trong chủ đề Keys.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Keys Part 1 thường được dùng trong bài.

A creature of habit when it comes to daily essentials
/ə ˈkriːtʃər əv ˈhæbɪt wɛn ɪt kʌmz tuː ˈdeɪli ɪˈsɛnʃəlz/
(noun). Người có thói quen cố định trong những sinh hoạt thiết yếu hằng ngày
vocab
Develop a rigid mental checklist before the door clicks shut
/dɪˈvɛləp ə ˈrɪdʒɪd ˈmɛntl ˈtʃɛklɪst bɪˈfɔːr ðə dɔːr klɪks ʃʌt/
(verb). Hình thành danh sách kiểm tra cứng nhắc trong đầu trước khi đóng cửa
vocab
Rarely find myself in a pickle
/ˈrɛrli ˈfaɪnd maɪˈsɛlf ɪn ə ˈpɪkl/
(verb). Hiếm khi rơi vào tình huống khó xử
vocab
A real wake-up call that changed my habits
/ə rɪəl ˈweɪk ʌp kɔːl ðæt tʃeɪndʒd maɪ ˈhæbɪts/
(noun). Một hồi chuông cảnh tỉnh thật sự đã thay đổi thói quen
vocab
Build a solid foundation of mutual trust over time
/ˈbɪld ə ˈsɒlɪd faʊnˈdeɪʃən əv ˈmjuːtʃuəl trʌst ˈoʊvər taɪm/
(verb). Xây dựng nền tảng vững chắc của sự tin tưởng lẫn nhau theo thời gian
vocab
Be selective about who you trust with your privacy
/ˈbiːɪŋ sɪˈlɛktɪv əˈbaʊt huː juː trʌst wɪð jʊər ˈpraɪvəsi/
(verb). Cẩn trọng trong việc lựa chọn người được chia sẻ quyền riêng tư
vocab
An absolute lifesaver in an emergency
/ən ˈæbsəluːt ˈlaɪfˌseɪvər ɪn ən ɪˈmɜːrdʒənsi/
(noun). Vị cứu tinh tuyệt đối khi gặp khẩn cấp
vocab
Foster a sense of community spirit
/ˈfɒstər ə sɛns əv kəˈmjuːnɪti ˈspɪrɪt/
(verb). Nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

  • Tôi là người có thói quen cố định trong những sinh hoạt thiết yếu hằng ngày nên hiếm khi thay đổi lịch trình buổi sáng. --> I’m

    , so my morning routine hardly ever changes.

  • Trước khi ra khỏi nhà, tôi hình thành danh sách kiểm tra cứng nhắc trong đầu trước khi đóng cửa. --> Before leaving home, I’m

    .

  • Nhờ luôn chuẩn bị kỹ lưỡng, i hiếm khi rơi vào tình huống khó xử trong công việc. --> I’m

    at work.

  • Tai nạn nhỏ đó là một hồi chuông cảnh tỉnh thật sự đã thay đổi thói quen sinh hoạt của tôi. --> That minor accident was

    .

  • 💡 Gợi ý

    a real wake-up call that changed my habits

    a creature of habit when it comes to daily essentials

    rarely finding myself in a pickle because of preparation

    developing a rigid mental checklist before the door clicks shut

    Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.

     

    01.

    Xây dựng nền tảng vững chắc của sự tin tưởng lẫn nhau theo thời gian

    02.

    Cẩn trọng trong việc lựa chọn người được chia sẻ quyền riêng tư

    03.

    Vị cứu tinh tuyệt đối khi gặp khẩn cấp

    04.

    Nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng

    💡 Lời kết

    Bài viết trên đã tổng hợp bí kíp giúp bạn hoàn thành phần thi Speaking Part 1 chủ đề Keys bao gồm câu hỏi, câu trả lời mẫu và list từ vựng ghi điểm. DOL hy vọng rằng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn ôn tập IELTS hiệu quả ngay tại nhà.

    Nhắn DOL qua Facebook
    Nhắn DOL qua Zalo

    Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

    Nhắn tin DOL qua Facebook

    Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

    Gọi điện liên hệ

    Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

    DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

    Click để xem địa chỉ chi tiết

    promotion-backgroundpromotion-background