Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 1 - Topic Pets & Animals: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 1 cho topic Pets and Animals kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 1 năm 2026.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 1 thường xuất hiện trong chủ đề Pets and Animals.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Pets and Animals Part 1 thường được dùng trong bài.

The way animals appear to mourn their lost companions
/ðə weɪ ˈænɪməlz əˈpɪər tuː mɔːrn ðeər lɒst kəmˈpænjənz/
(noun). Cách động vật thể hiện sự đau buồn khi mất bạn đồng hành
vocab
Possess quiet wisdom and strength rarely seen in the animal kingdom
/pəˈzɛs 'kwaɪət ˈwɪzdəm ænd strɛŋθ ˈrɛrli siːn ɪn ðə ˈænɪməl ˈkɪŋdəm/
(verb). Sở hữu trí tuệ trầm lặng và sức mạnh hiếm thấy trong thế giới động vật
vocab
A deep sense of community and loyalty
/ə diːp sɛns əv kəˈmjuːnɪti ænd ˈlɔɪəlti/
(noun). Cảm giác cộng đồng và lòng trung thành sâu sắc
vocab
Be kept indoors where they can be part of the daily hustle and bustle
/biː kɛpt ɪnˈdɔːrz weər ðeɪ kæn biː pɑːrt əv ðə ˈdeɪli ˈhʌsəl ænd ˈbʌsəl/
(verb). Được nuôi trong nhà để hòa vào nhịp sinh hoạt hằng ngày
vocab
Much safer and happier lounging indoors than facing traffic or harsh weather
/mʌʧ ˈseɪfər ænd ˈhæpi ˈlaʊnʤɪŋ ɪnˈdɔːrz ðæn ˈfeɪsɪŋ ˈtræfɪk ɔːr hɑːrʃ ˈwɛðər/
(adj). An toàn và hạnh phúc hơn nhiều khi ở trong nhà thay vì đối mặt giao thông hay thời tiết khắc nghiệt
vocab
Give pets the affection and attention they naturally crave
/ɡɪv pɛts ðə əˈfɛkʃən ænd əˈtɛnʃən ðeɪ ˈnæʧrəli kreɪv/
(verb). Mang đến cho thú cưng sự yêu thương và quan tâm mà chúng khao khát
vocab
Become an integral part of the family dynamic almost overnight
/bɪˈkʌm ən ˈɪntɪɡrəl pɑːrt əv ðə ˈfæmɪli daɪˈnæmɪk ˈɔːlmoʊst ˈoʊvərnaɪt/
(verb). Trở thành phần không thể thiếu trong sinh hoạt gia đình chỉ sau một thời gian ngắn
vocab
Enrich childhood in ways words cannot fully capture
/ɪnˈrɪʧ ˈʧaɪldhʊd ɪn weɪz wɜːrdz ˈkænɒt ˈfʊli ˈkæpʧər/
(verb). Làm tuổi thơ phong phú theo cách khó diễn tả
vocab
The most iconic animal deeply rooted in agricultural history
/ðə moʊst aɪˈkɒnɪk ˈænɪməl ˈdiːpli ruːtɪd ɪn ˌæɡrɪˈkʌlʧərəl ˈhɪstəri/
(noun). Loài vật biểu tượng gắn liền sâu sắc với lịch sử nông nghiệp
vocab
Indispensable to rice farmers
/ˌɪndɪˈspɛnsəbəl tuː raɪs ˈfɑːrmərz/
(adj). Không thể thiếu đối với nông dân trồng lúa
vocab
Represent cultural heritage and tradition
/ˌrɛprɪˈzɛnt ˈkʌlʧərəl ˈhɛrɪtɪʤ ænd trəˈdɪʃən/
(verb). Đại diện cho di sản văn hóa và truyền thống
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

  • Các nhà khoa học nghiên cứu cách động vật thể hiện sự thương tiếc đối với đồng loại đã mất của chúng. --> Scientists study

    .

  • Cá voi sở hữu một trí tuệ thầm lặng và sức mạnh hiếm thấy trong thế giới động vật. --> Whales

    .

  • Loài sói thể hiện tinh thần cộng đồng và lòng trung thành sâu sắc mà con người có thể học hỏi. --> Wolves show

    that humans can learn from.

  • Mèo thích được nuôi trong nhà để có thể hòa mình vào nhịp sống hối hả thường nhật. --> Cats prefer to

    .

  • Thú cưng sẽ an toàn và hạnh phúc hơn nhiều khi được ở trong nhà so với việc phải đối mặt với giao thông hoặc thời tiết khắc nghiệt. --> Pets are

    .

  • Những người chủ tốt dành cho thú cưng tình cảm và sự quan tâm mà chúng vốn dĩ cần. --> Good owners

    .

💡 Gợi ý

a deep sense of community and loyalty

the way animals appear to mourn their lost companions

much safer and happier lounging indoors than facing traffic or harsh weather

possess quiet wisdom and strength rarely seen in the animal kingdom

give pets the affection and attention they naturally crave

be kept indoors where they can be part of the daily hustle and bustle

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.

 

01.

Trở thành phần không thể thiếu trong sinh hoạt gia đình chỉ sau một thời gian ngắn

02.

Làm tuổi thơ phong phú theo cách khó diễn tả

03.

Loài vật biểu tượng gắn liền sâu sắc với lịch sử nông nghiệp

04.

Không thể thiếu đối với nông dân trồng lúa

05.

Đại diện cho di sản văn hóa và truyền thống

💡 Lời kết

Bài viết trên đã tổng hợp bí kíp giúp bạn hoàn thành phần thi Speaking Part 1 chủ đề Pets and Animals bao gồm câu hỏi, câu trả lời mẫu và list từ vựng ghi điểm. DOL hy vọng rằng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn ôn tập IELTS hiệu quả ngay tại nhà.

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background