Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 1 - Topic Shoes: Bài mẫu và từ vựng - Bài 2

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 1 cho topic Shoes kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 1 năm 2026.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 1 thường xuất hiện trong chủ đề Shoes.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Shoes Part 1 thường được dùng trong bài.

Start falling apart
/stɑːrt ˈfɔːlɪŋ əˈpɑːrt/
(verb). Bắt đầu hỏng dần
vocab
Keep my shoe rack from turning into a chaotic pile
/kiːp maɪ ʃuː ræk frɒm ˈtɜːrnɪŋ ˈɪntuː ə keɪˈɒtɪk paɪl/
(verb). Giữ kệ giày không biến thành đống lộn xộn
vocab
Win hands down
/wɪn hændz daʊn/
(verb). Thắng áp đảo
vocab
A pair of cushy, breathable sneakers that feel like walking on clouds
/ə pɛər əv ˈkʊʃi ˈbriːðəbl ˈsniːkərz ðæt fiːl laɪk ˈwɔːkɪŋ ɒn klaʊdz/
(noun). Đôi giày thể thao êm và thoáng như đi trên mây
vocab
(One's feet) Be screaming after an hour
/bi: ˈskriːmɪŋ ˈɑːftər ən ˈaʊər/
(verb). (Chân) Đau nhức sau một giờ
vocab
Lean toward comfort
/liːn təˈwɔːrd ˈkʌmfərt/
(verb). Nghiêng về sự thoải mái
vocab
Instantly elevate an outfit
/ˈɪnstəntli ˈɛləveɪt ən ˈaʊtfɪt/
(verb). Lập tức làm trang phục đẹp hơn
vocab
The kind you can wear with anything without looking out of place
/ðə kaɪnd juː kæn wɛər wɪð ˈeniθɪŋ wɪˈðaʊt ˈlʊkɪŋ aʊt əv pleɪs/
(noun). Kiểu có thể phối với nhiều loại đồ mà vẫn hợp
vocab
Age nicely instead of falling apart fast
/eɪdʒ ˈnaɪsli ɪnˈstɛd əv ˈfɔːlɪŋ əˈpɑːrt fæst/
(verb). Bền đẹp theo thời gian thay vì nhanh hỏng
vocab
Always ready for whatever the day brings
/ˈɔːlweɪz ˈrɛdi fɔːr wɒtˈɛvər ðə deɪ brɪŋz/
(adj). Luôn sẵn sàng cho mọi việc trong ngày
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

  • Tôi thích giày có thể phối với nhiều loại trang phục mà vẫn hài hòa. --> I prefer

    .

  • Tôi thích giày dùng lâu vẫn đẹp thay vì nhanh xuống cấp. --> I choose shoes that

    .

  • Tôi chọn giày thoải mái để luôn sẵn sàng cho mọi hoạt động trong ngày. --> Good shoes mean I’m

    .

  • Khi đi bộ leo núi, tôi thích đi giày mềm và thoáng vì cảm giác nhẹ chân cả ngày. --> When trekking, I love wearing

    .

  • Nếu mang giày chật lâu, chân tôi đau nhức chỉ sau một giờ. --> In tight shoes, my feet

    .

💡 Gợi ý

age nicely instead of falling apart fast

the kind you can wear with anything without looking out of place

are screaming after an hour

a pair of cushy, breathable sneakers that feel like walking on clouds

always ready for whatever the day brings

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.

 

01.

Nghiêng về sự thoải mái

02.

Lập tức làm trang phục đẹp hơn

03.

Bắt đầu hỏng dần

04.

Thắng áp đảo

05.

Giữ kệ giày không biến thành đống lộn xộn

💡 Lời kết

Bài viết trên đã tổng hợp bí kíp giúp bạn hoàn thành phần thi Speaking Part 1 chủ đề Shoes bao gồm câu hỏi, câu trả lời mẫu và list từ vựng ghi điểm. DOL hy vọng rằng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn ôn tập IELTS hiệu quả ngay tại nhà.

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background