Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 1 - Topic Heavy Things: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 1 cho topic Heavy Things kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 1 năm 2026.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 1 thường xuất hiện trong chủ đề Heavy Things.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Heavy Things Part 1 thường được dùng trong bài.

Non-negotiable in Ho Chi Minh City heat
/nɒn nɪˈɡoʊʃəbl ɪn ˌhəʊ ʧiː min ˈsɪti hiːt/
(adj). Bắt buộc trong cái nóng Sài Gòn
vocab
My mini survival kit that keeps me ready for whatever the day throws at me
/maɪ ˈmɪni sərˈvaɪvəl kɪt ðæt kiːps miː ˈrɛdi fɔːr wɒtˈɛvər ðə deɪ θroʊz æt miː/
(noun). Bộ đồ thiết yếu nhỏ giúp tôi sẵn sàng cho mọi việc trong ngày
vocab
Longer outings like a weekend trip to the park or catching a show
/ˈlɒŋɡər ˈaʊtɪŋz laɪk ə ˈwiːkˌɛnd trɪp tə ðə pɑːrk ɔːr ˈkætʃɪŋ ə ʃoʊ/
(noun). Những chuyến đi dài như đi công viên cuối tuần hoặc xem biểu diễn
vocab
Snacks to avoid hangry moments
/snæks tə əˈvɔɪd ˈhæŋɡri ˈmoʊmənts/
(noun). Đồ ăn vặt để khỏi cáu vì đói
vocab
Matching the load to the vibe of the place so I’m not lugging unnecessary weight around
/ˈmætʃɪŋ ðə loʊd tə ðə vaɪb əv ðə pleɪs soʊ aɪm nɒt ˈlʌɡɪŋ ʌnˈnɛsəˌsɛri weɪt əˈraʊnd/
(verb). Điều chỉnh đồ mang theo phù hợp nơi đến để khỏi mang nặng
vocab
The day feels full of potential
/ðə deɪ fiːlz fʊl əv pəˈtɛnʃəl/
(). Ngày mới cảm thấy đầy tiềm năng
vocab
Wind down and get home light and easy
/ˈwaɪnd daʊn ænd ˈɡɛt hoʊm laɪt ænd ˈiːzi/
(verb). Thư giãn và về nhà nhẹ nhàng
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

  1. Buổi tối tôi thích thư giãn và về nhà với tâm trạng nhẹ nhõm. --> For me, evenings are more about

    .

  2. Tôi luôn chuẩn bị một bộ đồ dùng nhỏ để luôn sẵn sàng cho mọi việc có thể xảy ra trong ngày. --> I always bring my

    .

  3. Tôi mang thêm kính râm, áo khoác nhẹ và đồ ăn vặt để tránh khó chịu khi đói. --> I pack extra stuff: sunglasses, a light jacket for air-conditioned spots, and

    .

  4. Tôi thường điều chỉnh đồ mang theo cho phù hợp địa điểm để khỏi phải mang nặng. --> I focus on

    .

💡 Gợi ý

matching the load to the vibe of the place so I’m not lugging unnecessary weight around

mini survival kit that keeps me ready for whatever the day throws at me

snacks to avoid hangry moments

winding down and getting home light and easy

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.

 

01.

Bắt buộc trong cái nóng Sài Gòn

02.

Những chuyến đi dài như đi công viên cuối tuần hoặc xem biểu diễn

03.

Ngày mới cảm thấy đầy tiềm năng

💡 Lời kết

Bài viết trên đã tổng hợp bí kíp giúp bạn hoàn thành phần thi Speaking Part 1 chủ đề Heavy Things bao gồm câu hỏi, câu trả lời mẫu và list từ vựng ghi điểm. DOL hy vọng rằng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn ôn tập IELTS hiệu quả ngay tại nhà.

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background