Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 1 - Topic Food: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 1 cho topic Food kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 1 năm 2026.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 1 thường xuất hiện trong chủ đề Food.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Food Part 1 thường được dùng trong bài.

Shift with the seasons
/ʃɪft wɪð ðə ˈsiːzənz/
(verb). Thay đổi theo mùa
vocab
A firm believer in eating what’s fresh and locally available
/ə fɜːrm bɪˈliːvər ɪn ˈiːtɪŋ wɒts frɛʃ ænd ˈloʊkəli əˈveɪləbl/
(noun). Người tin chắc vào việc ăn thực phẩm tươi và có sẵn tại địa phương
vocab
Gravitate toward light salads to keep my body temperature down
/ˈɡrævɪteɪt təˈwɔːrd laɪt ˈsælədz tə kiːp maɪ ˈbɒdi ˈtɛmprətʃər daʊn/
(verb). Có xu hướng ăn salad nhẹ để hạ nhiệt cơ thể
vocab
Sync your appetite with the climate
/sɪŋk jʊər ˈæpɪtaɪt wɪð ðə ˈklaɪmət /
(verb). Đồng bộ cảm giác thèm ăn với khí hậu
vocab
Adapt your plate to the time of year to stay nutritionally balanced
/əˈdæpt jʊər pleɪt tə ðə taɪm əv jɪr tə steɪ njuːˈtrɪʃənəli ˈbælənst/
(verb). Điều chỉnh bữa ăn theo mùa để giữ cân bằng dinh dưỡng
vocab
A traditional slow-cooked beef stew with crusty banh mi on the side
/ə trəˈdɪʃənl sloʊ kʊkt biːf stjuː wɪð ˈkrʌsti bænh miː ɒn ðə saɪd/
(noun). Món bò hầm nấu chậm truyền thống ăn kèm bánh mì giòn
vocab
A rich, savory depth that is just to die for
/ə rɪtʃ ˈseɪvəri dɛpθ ðæt ɪz dʒʌst tə daɪ fɔːr/
(noun). Hương vị đậm đà sâu sắc ngon đến mức khó cưỡng
vocab
The nostalgia and cozy atmosphere of a home-cooked meal
/ðə nɒˈstældʒə ænd ˈkoʊzi ˈætməsfɪr əv ə hoʊm kʊkt miːl/
(noun). Sự hoài niệm và không khí ấm cúng của bữa cơm nhà
vocab
Have a sweet tooth
/hæv ə swiːt tuːθ/
(verb). Hảo ngọt
vocab
Turn my nose up at anything green or suspiciously healthy
/tɜːrn maɪ noʊz ʌp æt ˈɛnɪθɪŋ ɡriːn ɔːr səˈspɪʃəsli ˈhɛlθi/
(verb). Chê bai bất cứ thứ gì xanh hoặc trông quá lành mạnh
vocab
A diet fueled mostly by simple carbs and unadulterated joy
/ə ˈdaɪət fjuːəld ˈmoʊstli baɪ ˈsɪmpl kɑːrbz ænd ˌʌnəˈdʌltəreɪtɪd dʒɔɪ/
(noun). Chế độ ăn chủ yếu dựa vào tinh bột đơn giản và niềm vui thuần khiết
vocab
A total 180-degree turn from a fussy eater to an adventurous foodie
/ə ˈtoʊtl wʌn ˈeɪti dɪˈɡriː tɜːrn frɒm ə ˈfʌsi ˈiːtər tə ən ədˈvɛntʃərəs ˈfuːdi/
(noun). Sự thay đổi hoàn toàn từ người kén ăn sang người thích khám phá ẩm thực
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

  1. Hồi nhỏ tôi thường chê rau vì nghĩ rằng chúng không ngon và quá lành mạnh. --> As a kid, I would

    .

  2. Thời sinh viên, tôi sống với chế độ ăn chủ yếu là tinh bột và niềm vui ăn uống vô tư. --> Back then, I lived on

    .

  3. Sau nhiều chuyến đi, tôi thay đổi hoàn toàn từ người kén ăn sang người thích thử món mới. --> Traveling caused

    in me.

  4. Thói quen ăn uống của tôi thay đổi theo mùa để phù hợp với thời tiết và nhu cầu cơ thể. --> My eating habits

    to match the weather and my body’s needs.

  5. Cô ấy luôn chọn mua thực phẩm tươi và có sẵn tại địa phương vì tin rằng điều đó tốt cho sức khỏe. --> She is

    for better health.

  6. Vào ngày nóng, tôi thường chọn ăn salad nhẹ để giúp cơ thể mát hơn. --> On hot days, I

    .

💡 Gợi ý

a diet fueled mostly by simple carbs and unadulterated joy

turn my nose up at anything green or suspiciously healthy

a firm believer in eating what’s fresh and locally available

gravitate toward light salads to keep my body temperature down

a total 180-degree turn from a fussy eater to an adventurous foodie

shift with the seasons

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.

 

01.

Hảo ngọt

02.

Sự hoài niệm và không khí ấm cúng của bữa cơm nhà

03.

Hương vị đậm đà sâu sắc ngon đến mức khó cưỡng

04.

Món bò hầm nấu chậm truyền thống ăn kèm bánh mì giòn

05.

Điều chỉnh bữa ăn theo mùa để giữ cân bằng dinh dưỡng

06.

Đồng bộ cảm giác thèm ăn với khí hậu

💡 Lời kết

Bài viết trên đã tổng hợp bí kíp giúp bạn hoàn thành phần thi Speaking Part 1 chủ đề Food bao gồm câu hỏi, câu trả lời mẫu và list từ vựng ghi điểm. DOL hy vọng rằng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn ôn tập IELTS hiệu quả ngay tại nhà.

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background