Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 1 - Topic Dreams: Bài mẫu và từ vựng - Bài 1

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 1 cho topic Dreams kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 1 năm 2026.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 1 thường xuất hiện trong chủ đề Dreams.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Dreams Part 1 thường được dùng trong bài.

Be incredibly vivid but vanish the moment I open your eyes
/biː ɪnˈkrɛdəbli ˈvɪvɪd bʌt ˈvænɪʃ ðə ˈmoʊmənt aɪ ˈoʊpən jʊər aɪz/
(verb). Rất sống động nhưng biến mất ngay khi mở mắt
vocab
Wake up with a lingering sensation or a blurry image
/weɪk ʌp wɪð ə ˈlɪŋɡərɪŋ sɛnˈseɪʃən ɔːr ə ˈblɜːri ˈɪmɪʤ/
(verb). Thức dậy với cảm giác còn vương lại hoặc hình ảnh mờ nhạt
vocab
Like a scene from a movie that's been put through a shredder
/laɪk ə siːn frʌm ə ˈmuːvi ðætz bɪn pʊt θruː ə ˈʃrɛdər/
(preposition). Giống như một cảnh phim bị cắt vụn hỗn loạn
vocab
Off the wall
/ɒf ðə wɔːl/
(adj). Kỳ quặc, khó tin
vocab
Mention a weird snippet to a friend over coffee for a laugh
/ˈmɛnʃən ə wɪərd ˈsnɪpɪt tuː ə frɛnd ˈoʊvər ˈkɒfi fɔːr ə lɑːf/
(verb). Kể lại một mẩu kỳ lạ cho bạn bè khi uống cà phê để cười vui
vocab
Like a broken record
/laɪk ə ˈbroʊkən ˈrɛkɔːrd/
(preposition). Lặp đi lặp lại một cách nhàm chán
vocab
The shared amusement of the absurdity
/ðə ʃɛrd əˈmjuːzmənt əv ðiː əbˈsɜːrdɪti/
(noun). Sự vui vẻ chung trước sự vô lý
vocab
Defragment the day’s events and processing random anxieties
/diːˈfræɡmənt ðə deɪz ɪˈvɛnts ænd ˈprɒsɛsɪŋ ˈrændəm æŋˈzaɪətiz/
(verb). Sắp xếp lại các sự kiện trong ngày và xử lý những lo âu ngẫu nhiên
vocab
A mental filing system working overtime during sleep
/ə ˈmɛntəl ˈfaɪlɪŋ ˈsɪstəm ˈwɜːrkɪŋ ˈoʊvərtaɪm ˈdjʊərɪŋ sliːp/
(noun). Hệ thống lưu trữ tinh thần hoạt động quá tải khi ngủ
vocab
A reflection of our deepest desires or repressed fears
/ə rɪˈflɛkʃən əv ˈdiːpɪst dɪˈzaɪərz ɔːr rɪˈprɛst fɪərz/
(noun). Sự phản chiếu của khát vọng sâu kín hoặc nỗi sợ bị kìm nén
vocab
Offer an interesting window into our inner world
/ˈɒfər ən ˈɪntrəstɪŋ ˈwɪndoʊ ˈɪntuː aʊər ˈɪnər wɜːrld/
(verb). Mang lại góc nhìn thú vị về thế giới nội tâm
vocab
Put in the hard yards to turn ambitions into a tangible reality
/pʊt ɪn ðə hɑːrd jɑːrdz tuː tɜːrn æmˈbɪʃənz ˈɪntuː ə ˈtænʤəbəl riˈælɪti/
(verb). Bỏ nhiều công sức để biến tham vọng thành hiện thực
vocab
Strive to bridge the gap between where we are and where we want to be
/straɪv tuː brɪʤ ðə ɡæp bɪˈtwiːn weər wiː ɑːr ænd weər wiː wɒnt tuː biː/
(verb). Nỗ lực thu hẹp khoảng cách giữa hiện tại và mục tiêu
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

  1. Một số giấc mơ có thể vô cùng sống động nhưng lại biến mất ngay khi bạn mở mắt. --> Some dreams can

    .

  2. Tôi thường thức dậy với cảm giác mơ hồ hoặc hình ảnh không rõ nét sau những giấc mơ kỳ lạ. --> I often

    after strange dreams.

  3. Giấc mơ của tôi giống như một cảnh trong phim đã bị cắt vụn hỗn loạn. --> My dream was

    .

  4. Lời giải thích của anh ta hoàn toàn kỳ quặc, khó tin. --> His explanation was completely

    .

  5. Thỉnh thoảng, tôi sẽ kể một mẩu chuyện kỳ lạ cho bạn bè nghe để cùng cười trong lúc uống cà phê. --> I’ll sometimes

    .

  6. Anh ta cứ than phiền, lặp đi lặp lại một cách nhàm chán. --> He keeps complaining

    .

  7. Chúng tôi cùng nhau vui vẻ trước tính phi lý của bộ phim hài kịch đó. --> We enjoyed

    of the sitcom.

💡 Gợi ý

like a broken record

the shared amusement of the absurdity

be incredibly vivid but vanish the moment you open your eyes

wake up with a lingering sensation or a blurry image

off the wall

mention a weird snippet to a friend over coffee for a laugh

like a scene from a movie that's been put through a shredder

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.

 

01.

Nỗ lực thu hẹp khoảng cách giữa hiện tại và mục tiêu

02.

Bỏ nhiều công sức để biến tham vọng thành hiện thực

03.

Mang lại góc nhìn thú vị về thế giới nội tâm

04.

Sự phản chiếu của khát vọng sâu kín hoặc nỗi sợ bị kìm nén

05.

Hệ thống lưu trữ tinh thần hoạt động quá tải khi ngủ

06.

Sắp xếp lại các sự kiện trong ngày và xử lý những lo âu ngẫu nhiên

💡 Lời kết

Bài viết trên đã tổng hợp bí kíp giúp bạn hoàn thành phần thi Speaking Part 1 chủ đề Dreams bao gồm câu hỏi, câu trả lời mẫu và list từ vựng ghi điểm. DOL hy vọng rằng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn ôn tập IELTS hiệu quả ngay tại nhà.

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background