Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Mixed Charts - Topic Economic Contributions of Industries & sample band 8.5+

[Quý 2/2023] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Mixed Charts, chủ đề Economic Contributions of Industries kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Mixed Charts - Topic Economic Contributions of Industries & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Body paragraph 1:
Overview
Graph 1: Services = increase >< Agriculture = decrease; Remaining = relatively stable

Graph 2: Services = highest employment; Agriculture = lowest

Body paragraph 2:

Industry contributions, 2005–09
Services: 45% → 49%
Manufacturing: 13% → 11%
Mining: 8% → 9%
Construction: 10% → 11%
Agriculture: 5% → 2%
Body paragraph 3:

Employment rates in 2009
Services: 57.5%
Manufacturing: 12.9%
Construction: 13.1%
Mining: 10.6%
Agriculture: 5.9%

📚 Vocabulary

share of total employment
/ʃeə əv ˈtəʊ.təl ɪmˈplɔɪ.mənt/
(noun). tỷ lệ tổng số việc làm
vocab
clear upward trend
/klɪə ˈʌp.wəd trend/
(noun). xu hướng tăng rõ ràng
vocab
decline sharply
/dɪˈklaɪn ˈʃɑːp.li/
(verb). giảm mạnh
vocab
relatively minor fluctuation
/ˈrel.ə.tɪv.li ˈmaɪ.nə ˌflʌk.tʃuˈeɪ.ʃən/
(noun). sự biến động tương đối nhỏ
vocab
dominate the job market
/ˈdɒm.ɪ.neɪt ðə dʒɒb ˈmɑː.kɪt/
(verb). thống trị thị trường việc làm
vocab
economic contribution
/ˌiː.kəˈnɒm.ɪk ˌkɒn.trɪˈbjuː.ʃən/
(noun). đóng góp kinh tế
vocab
reflect its growing economic importance
/rɪˈflekt ɪts ˈɡrəʊ.ɪŋ ˌiː.kəˈnɒm.ɪk ɪmˈpɔː.təns/
(verb). phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của ngành này
vocab
fall markedly
/fɔːl ˈmɑː.kɪd.li/
(verb). giảm đáng kể
vocab
edge up slightly
/edʒ ʌp ˈslaɪt.li/
(verb). tăng nhẹ
vocab
increase modestly
/ɪnˈkriːs ˈmɒ.dɪst.li/
(verb). tăng khiêm tốn
vocab
far exceed all other sectors
/fɑː ɪkˈsiːd ɔːl ˈʌð.ə ˈsek.təz/
(verb). vượt xa mọi lĩnh vực khác
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

clear upward trend

declined sharply

share of total employment

economic contribution

relatively minor fluctuation

dominate the job market

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample "The line graph shows the contributions of five industries to the economy of a country between 2005 and 2009. The pie chart shows the total employment rate in2009. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Mixed Charts, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background