Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Line Graph - Topic Total Births & Deaths in a European Country & sample band 8.5+

[Quý 2/2026] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Line Graph, chủ đề Total Births & Deaths in a European Country kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Line Graph - Topic Total Births & Deaths in a European Country & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Body paragraph 1:
Overview:
Trend: Births = fluctuate ↓ then slight ↑; Deaths = gradual ↑
    
Comparison: Births > Deaths initially and at most points; however, Deaths > Births in 1990 and again by 2050.
    
Body paragraph 2:

Idea 1
Body 1 (1950):
    Births high (≈750k) > Deaths (≈700k)
Body paragraph 3:

Idea 1
Body 2 (changes):
Births: ↑ to peak (≈1M in 1970) → sharp ↓ (≈600k in 1990) → slight ↑ (≈700k in 2010) → stable/slight ↓ (≈700k in 2050)
Deaths: slight ↑ (≈650k → 700k in 1970) → stable (1990–2010 ≈700k) → ↑ (≈800k in 2050)
Comparison: Births >> Deaths (1970); Deaths > Births (1990); Births and deaths nearly equal (2010); Deaths > Births again (2050).

📚 Vocabulary

fluctuate considerably
/ˈflʌktʃueɪt kənˈsɪdərəbli/
(verb). dao động đáng kể
vocab
follow an upward trend
/ˈfɒləʊ ən ˈʌpwəd trend/
(verb). theo xu hướng tăng
vocab
increase markedly
/ɪnˈkriːs ˈmɑːkɪdli/
(verb). tăng đáng kể
vocab
reach a peak
/riːtʃ ə piːk/
(verb). đạt đỉnh
vocab
create a substantial gap
/kriˈeɪt ə səbˈstænʃl ɡæp/
(verb). tạo ra khoảng cách đáng kể
vocab
decline sharply
/dɪˈklaɪn ˈʃɑːpli/
(verb). giảm mạnh
vocab
recover modestly
/rɪˈkʌvə ˈmɒdɪstli/
(verb). phục hồi nhẹ
vocab
remain relatively stable
/rɪˈmeɪn ˈrelətɪvli ˈsteɪbl/
(verb). duy trì tương đối ổn định
vocab
almost identical
/ˈɔːlməʊst aɪˈdentɪkl/
(adj). gần như giống hệt nhau
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The graph below shows the total births and the deaths in a European country from 1950 to 2050. Summarise the information by selecting and reporting the main features and give comparisons where relevant", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Line Graph mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background