Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Line Graph - Topic Mobile phone sales by manufacturers & sample band 8.5+

[Quý 4/2025] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Line Graph, chủ đề Mobile phone sales by manufacturers kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Line Graph - Topic Mobile phone sales by manufacturers & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Body paragraph 1:

Idea 1
Nokia = sharp increase (became dominant leader).
    
Idea 2
Motorola = significant decrease (lost top position).
    
Idea 3
Sony Ericsson = stable low / slight decrease.
    
Body paragraph 2:

1994
 1 (1994):Motorola = highest (~32%).
Nokia = second (~21%).
Sony Ericsson = lowest (~11%).
Body paragraph 3:

Changes 1994 ⇒ 2004
Nokia: Increase (from ~19% in 1997 ⇒ peak ~37% in 2002). Overtook Motorola (1998). Ends (30%).
Motorola: Decrease (32% ⇒ low point ~14% in 2000). Slight recovery (ends ~18%).
Sony Ericsson: Fluctuate (10-15%) 1994-1998. General decrease (to ~7% in 2003). Ends (~10%).

📚 Vocabulary

market share
/ˈmɑːrkɪt ʃeər/
(noun). thị phần
vocab
percentage of sales
/pərˈsɛntɪdʒ əv seɪlz/
(noun). tỷ lệ doanh số
vocab
mobile phone manufacturer
/ˈmoʊbəl foʊn ˌmænjuˈfæktʃərər/
(noun). nhà sản xuất điện thoại di động
vocab
dramatic shift
/drəˈmætɪk ʃɪft/
(noun). sự thay đổi đáng kể
vocab
market dominance
/ˈmɑːrkɪt ˈdɒmɪnəns/
(noun). vị thế thống lĩnh thị trường
vocab
sharp increase
/ʃɑːrp ɪnˈkriːs/
(noun). sự tăng trưởng mạnh
vocab
clear industry leader
/klɪər ˈɪndəstri ˈliːdər/
(noun). công ty dẫn đầu ngành
vocab
initial top position
/ɪˈnɪʃəl tɒp pəˈzɪʃən/
(noun). vị trí dẫn đầu
vocab
remain the lowest
/rɪˈmeɪn ðə ˈloʊəst/
(verb). vẫn ở mức thấp nhất
vocab
slight overall decline
/slaɪt ˈoʊvərɔːl dɪˈklaɪn/
(noun). giảm nhẹ
vocab
brief dip
/briːf dɪp/
(noun). sự sụt giảm ngắn
vocab
rise sharply
/raɪz ˈʃɑːrpli/
(verb). tăng mạnh
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

market dominance

percentage of sales

mobile phone manufacturer

market share

dramatic shift

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The line graph below illustrates the proportion of mobile phone sales by three manufacturers (Motorola, Nokia and Sony Ericsson) between 1994 and 2004.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Line Graph mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background