Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Mixed Charts - Topic Australian Doctors & sample band 8.5+

[Quý 2/2023] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Mixed Charts, chủ đề Australian Doctors kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Mixed Charts - Topic Australian Doctors & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Body paragraph 1:
Overview
Doctor numbers = increase

Males > females but gender gap narrows overtime; Australian-born > overseas, equal by 2006

Body paragraph 2:

Numbers & Gender
1986: 23 720 doctors – Male 75%; Female 25%
1996: 29 060 doctors – Male 67%; Female 33%
2006: 35 450 doctors – Male 62%; Female ~40%
Body paragraph 3:

Place of birth
1986: Aus-born 62%; Overseas 38%
1996: Aus-born 58%; Overseas 42%
2006: Aus-born = Overseas= 50%

📚 Vocabulary

distribution by gender and birthplace
/ˌdɪs.trɪˈbjuː.ʃən baɪ ˈdʒen.də ənd ˈbɜːθˌpleɪs/
(noun). sự phân bố theo giới tính và nơi sinh
vocab
expand steadily
/ɪkˈspænd ˈsted.ɪ.li/
(verb). tăng trưởng đều đặn
vocab
gender gap
/ˈdʒen.də ɡæp/
(noun). khoảng cách giới tính
vocab
reach parity
/riːtʃ ˈpær.ə.ti/
(verb). đạt được sự cân bằng
vocab
reflect a notable rise
/rɪˈflekt ə ˈnəʊ.tə.bəl raɪz/
(verb). phản ánh sự gia tăng đáng kể
vocab
female representation
/ˈfiː.meɪl ˌrep.rɪ.zenˈteɪ.ʃən/
(noun). sự hiện diện của phụ nữ
vocab
compared with
/kəmˈpeəd wɪð/
(verb). so với
vocab
overseas-trained contingent
/ˌəʊ.vəˈsiːz treɪnd ˈkɒn.tɪ.dʒənt/
(noun). đội ngũ chuyên gia được đào tạo ở nước ngoài
vocab
evenly balanced
/ˈiː.vən.li ˈbæl.ənst/
(adj). cân bằng
vocab
Australian-born practitioner
/ɒˈstreɪ.li.ən bɔːn prækˈtɪʃ.ən.ə/
(noun). bác sĩ gốc Úc
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

gender gap

expanded steadily

reached parity

distribution by gender and birthplace

reflects a notable rise

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The table and charts below give information about doctors in Australia between 1986 And 2006. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Mixed Charts, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background