Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Map - Topic Library redevelopment & sample band 8.5+

[Quý 2/2025] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Map, chủ đề Library redevelopment kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Map - Topic Library redevelopment & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Overview:

Idea 1
2001: open-plan, large newspaper/periodical area;
    
Idea 2
2009: clearly zoned sections + media/tech areas.
    
Body paragraph 1:

2001 layout
Entrance bottom-centre; librarian’s desk to left.
Left wall: history (top) over self-help (bottom).
Top wall: fiction.
Right wall: newspaper & periodicals.
Centre: six tables in two rows.
Stairs bottom-right.
Body paragraph 2:

2009 layout
Entrance bottom-centre; librarian’s desk moved right of entrance.
Left margin: vertical shelves Law → Economics → Kitchen → Self-help → Fiction → History.
Top right: Children’s books; below: Children’s area.
Centre: four tables in single column.
Far right: Films & DVDs; Computers beside stairs.

📚 Vocabulary

a largely open plan
/ə ˈlɑːdʒ.li ˈəʊ.pən plæn/
(noun). thiết kế mở
vocab
a spacious newspaper and periodical section
/ə ˈspeɪ.ʃəs ˈnjuːz.peɪ.pə ənd pəˈrɪ.ə.dɪ.kəl ˈsek.ʃən/
(noun). khu vực báo và tạp chí rộng rãi
vocab
clearly zoned shelving
/ˈklɪə.li zəʊnd ˈʃel.vɪŋ/
(noun). hệ thống kệ sách được phân chia rõ ràng
vocab
dedicated media and technology area
/ˈded.ɪ.keɪ.tɪd ˈmiː.di.ə ənd tekˈnɒl.ə.dʒi ˈeə.ri.ə/
(noun). khu vực chuyên ngành truyền thông và công nghệ
vocab
a central doorway
/ə ˈsen.trəl ˈdɔː.weɪ/
(noun). một lối vào ở giữa
vocab
arranged in two neat rows
/əˈreɪndʒd ɪn tuː niːt rəʊz/
(verb). sắp xếp thành hai hàng gọn gàng
vocab
define the left margin
/dɪˈfaɪn ðə left ˈmɑː.dʒɪn/
(verb). xác định lề trái
vocab
dedicated to children’s books
/ˈded.ɪ.keɪ.tɪd tuː ˈtʃɪl.drənz bʊks/
(adj). dành riêng cho sách thiếu nhi
vocab
adjoining children’s area
/əˈdʒɔɪ.nɪŋ ˈtʃɪl.drənz ˈeə.ri.ə/
(noun). khu vực dành cho trẻ em bên cạnh
vocab
form a single column
/fɔːm ə ˈsɪŋ.ɡl̩ ˈkɒl.əm/
(verb). tạo thành một cột duy nhất
vocab
adjacent to the stairs
/əˈdʒeɪ.sənt tuː ðə steəz/
(adj). nằm cạnh cầu thang
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

a central doorway

a spacious newspaper and periodical section

a largely open plan

arranged in two neat rows

dedicated media and technology areas

clearly zoned shelving

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The plans show the ground floor of the library in 2001 and how it was redeveloped in 2009. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Map, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background