Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Line graph - Topic Sports participation trends & sample band 8.5+

[Quý 2/2025] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Line graph, chủ đề Sports participation trends kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Line graph - Topic Sports participation trends & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Overview:

Idea 1
Tennis = increase; Basketball & Badminton = stable;
    
Idea 2
Tennis = highest (2005)/
    
Body paragraph 1

1985
Rugby 250; Tennis 150; Basketball 80; Badminton 50.
Body paragraph 2:

Changes
Tennis = increase to 230 (2005) → overtook Rugby (1995)
Rugby = decrease to 50 (2005)
Basketball = stable = 75
Badminton = stable = 50

📚 Vocabulary

participation number
/pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃən ˈnʌmbər/
(noun). số lượng người tham gia
vocab
climb markedly
/klaɪm ˈmɑːrkɪdli/
(verb). tăng đáng kể
vocab
emerge as the most favoured sport
/ɪˈmɜːrdʒ æz ðə moʊst ˈfeɪvərd spɔːrt/
(verb). bắt đầu trở thành môn thể thao được ưa chuộng nhất.
vocab
largest cohort of players
/ˈlɑːrdʒəst ˈkoʊhɔːrt əv ˈpleɪərz/
(noun). nhóm người chơi đông đảo nhất
vocab
dramatic reversal of fortune
/drəˈmætɪk rɪˈvɜːrsəl əv ˈfɔːrtʃuːn/
(verb). sự đảo ngược vận mệnh ngoạn mục
vocab
plummet to
/ˈplʌmɪt tuː/
(verb). giảm xuống
vocab
remarkably constant
/rɪˈmɑːrkəbli ˈkɒnstənt/
(adj). ở mức ổn định đáng kể
vocab
maintain its initial level
/meɪnˈteɪn ɪts ɪˈnɪʃəl ˈlɛvəl/
(verb). duy trì mức ban đầu của nó
vocab
shifting preference towards
/ˈʃɪftɪŋ ˈprɛfərəns təˈwɔːrdz/
(noun). sự thay đổi trong sở thích
vocab
sustained growth
/səˈsteɪnd ɡroʊθ/
(noun). tăng trưởng bền vững
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

emerge as the most favoured sport

climb markedly

dramatic reversal of fortune

largest cohort of players

participation number

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The line graph shows the number of players in four different sports (badminton, tennis, basketball, rugby) in a particular European country between 1985 and 2005.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Line graph, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background