Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Bar chart - Topic Student study types & sample band 8.5+

[Quý 2/2025] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Bar chart, chủ đề Student study types kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Bar chart - Topic Student study types & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Overview:

Idea 1
Part-time > full-time except for 25-29 and 30+;
    
Idea 2
20–24 part-time = highest for both genders.
    
Body paragraph 1:

Males
Part-time: 20–24 (40%) > 15–19 (12%) > 25–29 & 30+ (8%).
Full-time: 20–24 (12%) > 30+ (10%) > 15–19 (8%) > 25–29 (6%).
Body paragraph 3:

Females
Part-time: 20–24 (42%) > 15–19 (17%) > 25–29 (8%) > 30+ (6%).
Full-time: 20–24 (13%) > 30+ (12%) > 25–29 (8%) & 15–19 (7%).

📚 Vocabulary

part-time enrolment
/pɑrt-ˈtaɪm ɛnˈroʊlmənt/
(noun). đăng ký học bán thời gian
vocab
full-time study
/fʊl-ˈtaɪm ˈstʌdi/
(noun). học toàn thời gian
vocab
age bracket
/eɪdʒ ˈbrækɪt/
(noun). độ tuổi
vocab
part-time education
/pɑrt-ˈtaɪm ˌɛdʒəˈkeɪʃən/
(noun). chương trình đào tạo bán thời gian
vocab
full-time participation
/fʊl-ˈtaɪm pɑrˌtɪsəˈpeɪʃən/
(noun). chương trình đào tạo toàn thời gian
vocab
enrol full-time
/ɛnˈroʊl fʊl-ˈtaɪm/
(verb). đăng ký học toàn thời gian
vocab
exhibit a similar pattern
/ɪɡˈzɪbɪt ə ˈsɪmələr ˈpætərn/
(verb). cho thấy một mô hình tương tự
vocab
peak at
/piːk æt/
(verb). đạt đỉnh vào
vocab
remain comparable
/rɪˈmeɪn kəmˈpærəbəl/
(verb). vẫn tương đương
vocab
follow suit
/ˈfɑloʊ suːt/
(verb). theo sau
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

part-time education

Full-time participation

age bracket

part-time enrolment

full-time study

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The charts below show the percentage of male and female students of different age groups who studied in Australia for full-time and part-time education in 2006.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Bar chart, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background