CAM IELTS 21 - Listening Test 1 with Practice Test, Answers And Explanation
Luyện tập đề IELTS Online Test CAM IELTS 21 - Listening Test 1 được lấy từ cuốn sách Cambridge IELTS 21 với trải nghiệm thi IELTS trên máy và giải thích đáp án chi tiết bằng Linearthinking, kèm answer key và list từ vựng IELTS cần học trong bài đọc.
Section
👂️ Bài nghe section 1
• Participants must be able to swim.
• Bring suitable clothing, a
❓ Tapescript section 1
🔥 Đáp án & giải thích section 1
Giải thích chi tiết
❓ Câu hỏi: small groups (max ___ people)
🎯 Xác định loại từ cần điền:
Sau từ max cần một con số / số lượng người.
Cụm small groups cho thấy thông tin cần nghe là quy mô tối đa của nhóm học.
✅ Đáp án đúng: 10 / ten
▶️ Bắt đầu nghe ở: câu người đàn ông nói “No, it would just be me” và ngay sau đó người phụ nữ bắt đầu giải thích về quy mô nhóm học.
☺️ Giải thích đáp án:
Trước khi nghe, hãy gạch chân các từ khóa small groups và max.
Khi nghe, cần chú ý vì người nói sẽ thường đưa ra một số lượng trung bình trước, rồi mới nói đến giới hạn tối đa.
Trong bài nghe, người phụ nữ nói: “usually about eight people but no more than ten”.
Cụm no more than có nghĩa là không quá, tương đương với ý max trong bảng.
Vì vậy, số người tối đa trong mỗi nhóm là 10 / ten.
🧐 Lưu ý: ❌ 8 / eight => đây chỉ là số người thường có trong nhóm (usually about eight people), không phải số lượng tối đa.
Section
👂️ Bài nghe section 2
❓ Tapescript section 2
🔥 Đáp án & giải thích section 2
Giải thích chi tiết
❓Câu hỏi: What should trainees always expect to get when working on low budget short films?
✅ Đáp án đúng: A. travel expenses
▶️ Bắt đầu nghe ở: Đoạn Claire nói về nơi phù hợp để có công việc đầu tiên: “A good place to get your first job would be on a low budget short film.”
☺️ Giải thích đáp án:
Đọc câu hỏi, xác định từ khóa cần nghe: always expect to get, low budget short films.
Trong audio, sau khi nhắc đến low budget short film, Claire nói rõ: “you’ll be working for free” → nghĩa là không có lương.
Sau đó cô ấy dặn: “Make sure your transport costs are covered” → tức là khoản người làm trainee nên luôn yêu cầu/phải được chi trả là chi phí đi lại.
Claire cũng nói “there’s very unlikely to be any catering provided” → nghĩa là thường sẽ không có đồ ăn.
Vì vậy, thứ trainees nên mong đợi nhận được là travel expenses → chọn A.
🧐 Lưu ý: ❌ B. a minimum wage => Audio nói rõ “you’ll be working for free”, nên không có lương tối thiểu. ❌ C. meals => Claire nói “there’s very unlikely to be any catering provided”, tức là rất có thể không có bữa ăn, nên đây là bẫy dễ nhầm.
Section
👂️ Bài nghe section 3
❓ Tapescript section 3
🔥 Đáp án & giải thích section 3
Giải thích chi tiết
❓ Câu hỏi: Which TWO features of the lecture on ocean biodiversity had the greatest impact on the students?
✅ Đáp án đúng: B. the broad focus of the examples D. the type of issues discussed
▶️ Bắt đầu nghe ở: Đoạn người nói bắt đầu nhắc đến điều họ thích nhất trong bài lecture, với tín hiệu như “But I especially liked the way her lecture focused on…”.
☺️ Giải thích đáp án:
Trước khi nghe, cần gạch chân các từ khóa features of the lecture và had the greatest impact. Nghĩa là ta phải nghe xem điểm nào của bài giảng khiến hai sinh viên ấn tượng nhất.
Lucy nói: “I especially liked the way her lecture focused on more long-term issues.” → Cụm especially liked cho biết đây là chi tiết cô ấy thấy ấn tượng đặc biệt. → long-term issues tương ứng với loại vấn đề được thảo luận, nên chọn D.
Phil tiếp tục nói: “things that aren't currently receiving widespread attention but are likely to be important in the future” → Câu này paraphrase cho ý long-term issues: những vấn đề chưa được chú ý rộng rãi hiện tại nhưng sẽ quan trọng trong tương lai. → Điều này càng xác nhận đáp án D.
Sau đó Phil nói: “The examples she gave were at a more global level…” và “made it clear to me just how wide-ranging the threats…” → at a more global level cho thấy các ví dụ có phạm vi rộng, không chỉ bó hẹp ở một nơi cụ thể. → Vì vậy đáp án đúng là B. the broad focus of the examples.
Hai đặc điểm gây ấn tượng mạnh nhất là loại vấn đề mang tính dài hạn và các ví dụ có phạm vi rộng / toàn cầu, nên chọn B và D.
🧐 Lưu ý: ❌ A. the references to local problems => Dễ nhầm vì có nhắc đến marine and coastal environments, nhưng sau đó người nói nhấn mạnh ví dụ ở global level, không phải local problems. ❌ C. the practical suggestions for solutions => Có nhắc đến policy changes could be made, nhưng Phil nói ngay là “But that's just at a national level” và trước đó cũng nói hard to see any real solution, nên đây không phải điểm gây ấn tượng lớn nhất. ❌ E. the implications for government policy => Có xuất hiện ý policy changes, nhưng đó chỉ là chi tiết phụ; trọng tâm ấn tượng chính vẫn là long-term issues và global / wide-ranging examples.
Section
👂️ Bài nghe section 4
Three resources which are essential for industrial civilisation
•
Natural rubber
This mainly comes from the Para rubber tree, now cultivated in South-East Asia.
The supply is limited because
• the growth of the tree is
New threats include
• lack of genetic diversity, leading to danger of disease caused by a
Synthetic rubber
• may be used for engine parts and cooking utensils
• is less
An alternative source of natural rubber
• A wild flower (a type of dandelion) has rubber in its
❓ Tapescript section 4
🔥 Đáp án & giải thích section 4
Giải thích chi tiết
❓ Câu hỏi: Three resources which are essential for industrial civilisation: _______, fossil fuels, rubber
🎯 Xác định loại từ cần điền:
Chỗ trống cần một danh từ song song với fossil fuels, rubber.
Cụm trước đó là three resources which are essential for industrial civilisation nên ta cần nghe tên của một loại tài nguyên thiên nhiên.
Thông tin có thể là nguyên liệu cơ bản phục vụ cho industry.
✅ Đáp án đúng: metal
▶️ Bắt đầu nghe ở: câu nói về three types of natural resource và thông tin giới thiệu loại tài nguyên đầu tiên.
☺️ Giải thích đáp án:
Trước khi nghe, xác định từ khóa chính là three resources, và essential for industrial civilisation.
Khi nghe, người nói mở đầu bằng câu: “There are three types of natural resource, without which industry could not exist.”
Ngay sau đó, người nói nói tiếp: “One of these is metal.”
Cụm One of these dùng để chỉ một trong ba loại tài nguyên vừa được nhắc đến.
Vì vậy, đáp án cần điền là metal.

