Từ Vựng IELTS Online Test CAM IELTS 21 - Listening Test 1
Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề CAM IELTS 21 - Listening Test 1 được lấy từ cuốn CAM IELTS 21. Phần từ vựng IELTS của bài bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
📓 Section 1: Oyster Bay Sailing Club Courses
sailing course
/ˈseɪlɪŋ kɔːs/
(noun). khóa học chèo thuyền buồm
beginner
/bɪˈɡɪnə/
(noun). người mới bắt đầu
taster day
/ˈteɪstə deɪ/
(noun). ngày học thử
introduction
/ˌɪntrəˈdʌkʃn/
(noun). sự giới thiệu; phần nhập môn
carry on
/ˈkæri ɒn/
(verb). tiếp tục
small group
/smɔːl ɡruːp/
(noun). nhóm nhỏ
theory
/ˈθɪəri/
(noun). lý thuyết
tide
/taɪd/
(noun). thủy triều
harbour
/ˈhɑːbə/
(noun). bến cảng
dinghy
/ˈdɪŋi/
(noun). thuyền nhỏ
instructor
/ɪnˈstrʌktə/
(noun). người hướng dẫn
safety information
/ˈseɪfti ˌɪnfəˈmeɪʃn/
(noun). thông tin an toàn
discount
/ˈdɪskaʊnt/
(noun). sự giảm giá
club member
/klʌb ˈmembə/
(noun). thành viên câu lạc bộ
all inclusive
/ˌɔːl ɪnˈkluːsɪv/
(adj). bao gồm tất cả
terminology
/ˌtɜːmɪˈnɒlədʒi/
(noun). thuật ngữ chuyên môn
completion
/kəmˈpliːʃn/
(noun). sự hoàn thành
certificate
/səˈtɪfɪkət/
(noun). chứng chỉ
participant
/pɑːˈtɪsɪpənt/
(noun). người tham gia
suitable clothing
/ˈsuːtəbl ˈkləʊðɪŋ/
(noun). quần áo phù hợp
toiletries
/ˈtɔɪlətriz/
(noun). đồ dùng vệ sinh cá nhân
reasonable
/ˈriːznəbl/
(adj). hợp lý; vừa phải
training video
/ˈtreɪnɪŋ ˈvɪdiəʊ/
(noun). video huấn luyện
valuable
/ˈvæljuəbl/
(noun). đồ vật có giá trị
locker
/ˈlɒkə/
(noun). tủ khóa
📓 Section 2: Working as a makeup trainee
makeup trainee
/ˈmeɪkʌp ˌtreɪˈniː/
(noun). thực tập sinh trang điểm
low budget
/ləʊ ˈbʌdʒɪt/
(adj). kinh phí thấp
travel expenses
/ˈtrævl ɪkˈspensɪz/
(noun). chi phí đi lại
minimum wage
/ˈmɪnɪməm weɪdʒ/
(noun). mức lương tối thiểu
catering
/ˈkeɪtərɪŋ/
(noun). dịch vụ ăn uống
big budget film
/bɪɡ ˈbʌdʒɪt fɪlm/
(noun). phim kinh phí lớn
special effects
/ˌspeʃl ɪˈfekts/
(noun). hiệu ứng đặc biệt
ethnicity
/eθˈnɪsəti/
(noun). sắc tộc
hair styling
/heə ˈstaɪlɪŋ/
(noun). tạo kiểu tóc
high-pressure environment
/ˌhaɪ ˈpreʃə ɪnˈvaɪrənmənt/
(noun). môi trường áp lực cao
impatient director
/ɪmˈpeɪʃnt dəˈrektə/
(noun). đạo diễn thiếu kiên nhẫn
supervisor
/ˈsuːpəvaɪzə/
(noun). người giám sát
overwhelming
/ˌəʊvəˈwelmɪŋ/
(adj). choáng ngợp
in awe
/ɪn ɔː/
(adj). kính nể; choáng ngợp
makeup kit
/ˈmeɪkʌp kɪt/
(noun). bộ đồ trang điểm
essential
/ɪˈsenʃl/
(noun). vật thiết yếu
portfolio
/pɔːtˈfəʊliəʊ/
(noun). hồ sơ sản phẩm cá nhân
approval
/əˈpruːvl/
(noun). sự cho phép; phê duyệt
prepping an actor
/ˈprepɪŋ ən ˈæktə/
(verb). chuẩn bị cho diễn viên
cleanse
/klenz/
(verb). làm sạch
moisturize
/ˈmɔɪstʃəraɪz/
(verb). dưỡng ẩm
behind schedule
/bɪˈhaɪnd ˈʃedjuːl/
(adj). chậm tiến độ
continuity
/ˌkɒntɪˈnjuːəti/
(noun). tính liên tục
reshoot
/ˈriːʃuːt/
(noun). cảnh quay lại
swift pace
/swɪft peɪs/
(noun). tốc độ nhanh
📓 Section 3: Lecture on ocean biodiversity
ocean biodiversity
/ˈəʊʃn ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/
(noun). đa dạng sinh học đại dương
long-term issue
/ˌlɒŋ ˈtɜːm ˈɪʃuː/
(noun). vấn đề dài hạn
widespread attention
/ˈwaɪdspred əˈtenʃn/
(noun). sự chú ý rộng rãi
implication
/ˌɪmplɪˈkeɪʃn/
(noun). hệ quả; hàm ý
government policy
/ˈɡʌvənmənt ˈpɒləsi/
(noun). chính sách chính phủ
marine environment
/məˈriːn ɪnˈvaɪrənmənt/
(noun). môi trường biển
coastal environment
/ˈkəʊstl ɪnˈvaɪrənmənt/
(noun). môi trường ven biển
wide-ranging threat
/ˌwaɪd ˈreɪndʒɪŋ θret/
(noun). mối đe dọa trên phạm vi rộng
research project
/rɪˈsɜːtʃ ˈprɒdʒekt/
(noun). dự án nghiên cứu
specialist
/ˈspeʃəlɪst/
(noun). chuyên gia
statistical evidence
/stəˈtɪstɪkl ˈevɪdəns/
(noun). bằng chứng thống kê
tracking system
/ˈtrækɪŋ ˈsɪstəm/
(noun). hệ thống theo dõi
robotics
/rəʊˈbɒtɪks/
(noun). ngành rô-bốt học
investigate
/ɪnˈvestɪɡeɪt/
(verb). điều tra; nghiên cứu
invasive lionfish
/ɪnˈveɪsɪv ˈlaɪənfɪʃ/
(noun). cá sư tử xâm lấn
habitat
/ˈhæbɪtæt/
(noun). môi trường sống
microplastics
/ˌmaɪkrəʊˈplæstɪks/
(noun). vi nhựa
outdated
/ˌaʊtˈdeɪtɪd/
(adj). lỗi thời
pesticide
/ˈpestɪsaɪd/
(noun). thuốc trừ sâu
predictable
/prɪˈdɪktəbl/
(adj). dễ đoán
coastal ecosystem
/ˈkəʊstl ˈiːkəʊsɪstəm/
(noun). hệ sinh thái ven biển
offshore windfarm
/ˌɒfʃɔː ˈwɪndfɑːm/
(noun). trang trại điện gió ngoài khơi
metal toxicity
/ˈmetl tɒkˈsɪsəti/
(noun). độc tính kim loại
industrial emission
/ɪnˈdʌstriəl ɪˈmɪʃn/
(noun). khí thải công nghiệp
one-sided picture
/ˌwʌn ˈsaɪdɪd ˈpɪktʃə/
(noun). cách trình bày một chiều
📓 Section 4: Sources of rubber
industrial civilisation
/ɪnˈdʌstriəl ˌsɪvəlaɪˈzeɪʃn/
(noun). nền văn minh công nghiệp
natural resource
/ˈnætʃrəl rɪˈsɔːs/
(noun). tài nguyên thiên nhiên
fossil fuel
/ˈfɒsl ˈfjuːəl/
(noun). nhiên liệu hóa thạch
shock absorber
/ˈʃɒk əbˌzɔːbə/
(noun). bộ giảm xóc
waterproof footwear
/ˈwɔːtəpruːf ˈfʊtweə/
(noun). giày dép chống nước
surgical glove
/ˈsɜːdʒɪkl ɡlʌv/
(noun). găng tay phẫu thuật
Para rubber tree
/ˈpærə ˈrʌbə triː/
(noun). cây cao su Pará
cultivate
/ˈkʌltɪveɪt/
(verb). trồng trọt; canh tác
plantation
/plænˈteɪʃn/
(noun). đồn điền
insufficient
/ˌɪnsəˈfɪʃnt/
(adj). không đủ
limiting factor
/ˈlɪmɪtɪŋ ˈfæktə/
(noun). yếu tố hạn chế
demand
/dɪˈmɑːnd/
(noun). nhu cầu
choosy
/ˈtʃuːzi/
(adj). kén chọn
altitude
/ˈæltɪtjuːd/
(noun). độ cao
equator
/ɪˈkweɪtə/
(noun). đường xích đạo
extract latex
/ɪkˈstrækt ˈleɪteks/
(verb). khai thác mủ cao su
labour-intensive
/ˌleɪbər ɪnˈtensɪv/
(adj). tốn nhiều lao động
recycle
/ˌriːˈsaɪkl/
(verb). tái chế
genetic diversity
/dʒəˌnetɪk daɪˈvɜːsəti/
(noun). đa dạng di truyền
vulnerable
/ˈvʌlnərəbl/
(adj). dễ bị tổn thương
fungus
/ˈfʌŋɡəs/
(noun). nấm
devastation
/ˌdevəˈsteɪʃn/
(noun). sự tàn phá
palm oil cultivation
/pɑːm ɔɪl ˌkʌltɪˈveɪʃn/
(noun). việc trồng cọ dầu
synthetic rubber
/sɪnˈθetɪk ˈrʌbə/
(noun). cao su tổng hợp
alternative source
/ɔːlˈtɜːnətɪv sɔːs/
(noun). nguồn thay thế

