CAM IELTS 21 - Listening Test 2 with Practice Test, Answers And Explanation
Luyện tập đề IELTS Online Test CAM IELTS 21 - Listening Test 2 được lấy từ cuốn sách Cambridge IELTS 21 với trải nghiệm thi IELTS trên máy và giải thích đáp án chi tiết bằng Linearthinking, kèm answer key và list từ vựng IELTS cần học trong bài đọc.
Section
👂️ Bài nghe section 1
❓ Tapescript section 1
🔥 Đáp án & giải thích section 1
Giải thích chi tiết
❓ Câu hỏi: Vietnamese food – Date: ___
🎯 Xác định loại từ cần điền:
Chỗ trống nằm ở cột Date nên cần điền một ngày/tháng.
Dòng thông tin đang nói về khóa học Vietnamese food, vì vậy cần nghe đúng ngày diễn ra lớp học này.
✅ Đáp án đúng: 13 January
▶️ Bắt đầu nghe ở: câu người phụ nữ nhắc đến khóa học how to make Vietnamese food.
☺️ Giải thích đáp án:
Trước khi nghe, xác định từ khóa chính là Vietnamese food và Date.
Khi nghe, người phụ nữ nói: “I remember there was one on how to make Vietnamese food…” → đây là đúng dòng thông tin cần theo dõi.
Ngay sau đó, cô ấy nói: “I think that was on the 13th of January.”
Người đàn ông xác nhận lại: “Yes, you’re right about the date...” → điều này cho thấy ngày 13 tháng 1 là thông tin chính xác.
Vì vậy, đáp án cần điền là 13 January.
Section
👂️ Bài nghe section 2

❓ Tapescript section 2
🔥 Đáp án & giải thích section 2
Giải thích chi tiết
❓ Câu hỏi: Which TWO pieces of advice are given about the Marsden Coastal Walk?
✅ Đáp án đúng: B. Don't miss the ruins of a certain building. E. Don't worry about getting lost.
▶️ Bắt đầu nghe ở: Đoạn người nói bắt đầu mô tả Marsden Coastal Walk, thường có tín hiệu như “The Marsden Coastal Walk…”. Sau đó, hãy chú ý những câu nói về đường đi, biển chỉ dẫn, và địa điểm nổi bật trên tuyến đường.
☺️ Giải thích đáp án:
Trước khi nghe, xác định từ khóa chính trong câu hỏi là pieces of advice, Marsden Coastal Walk. Nghĩa là ta cần nghe xem người nói đang khuyên người đi bộ nên làm gì / không cần lo điều gì.
Với đáp án E, người nói nói rõ: “there are clear signposts all along the way” và “you don't even need to take a map with you”.
Cụm này cho thấy tuyến đường có biển chỉ dẫn rõ ràng, nên người đi không cần lo bị lạc. Vì vậy chọn E. Don't worry about getting lost.
Với đáp án B, người nói tiếp tục nhắc đến một điểm đáng chú ý trên đường: tuyến đi passes a castle built in the 1400s.
Sau đó, người nói mô tả thêm rằng lâu đài giờ chỉ còn là “a pile of stones”, tức là tàn tích / phế tích của một công trình cổ.
Đồng thời, đây được nhấn mạnh là “a great place to take photos”, cho thấy đây là một điểm đáng ghé xem, không nên bỏ lỡ. Vì vậy chọn B. Don't miss the ruins of a certain building.
🧐 Lưu ý: ❌ A. Stop for lunch in an ancient town. => Dễ nhầm vì có nhắc đến a now vanished market town, nhưng thị trấn này đã biến mất, không phải nơi để dừng ăn trưa. ❌ C. Catch a boat to the start of this walk. => Audio nói tuyến đường begins at Marsden Harbour và ở đó có ferries ra đảo, nhưng đi thuyền không phải cách để tới điểm bắt đầu của walk. ❌ D. Be careful of the steep and rocky paths. => Trái ngược với thông tin nghe được: người nói nói rõ “no strenuous climbs”, nên đây không phải lời khuyên đúng.
Section
👂️ Bài nghe section 3
List Of Options
This was challenging but enjoyable.
This led to some disagreement.
This was easy to decide on.
This was helped by the guidelines provided.
This seemed like an unnecessary stage.
This involved selecting a new ingredient.
Initial aim:
Literature review:
Product development:
Product production:
❓ Tapescript section 3
🔥 Đáp án & giải thích section 3
Giải thích chi tiết
❓ Câu hỏi: Which TWO facts in the sessions on food safety were new information for Nadia and Fergus?
✅ Đáp án đúng: B. the number of diseases caused by contaminated food E. the result of treating animals with antibiotics
▶️ Bắt đầu nghe ở: Đoạn Nadia và Fergus bắt đầu nói về những thông tin họ thấy bất ngờ / chưa biết trước đó trong phần học về food safety, thường có tín hiệu như “I found really surprising…”, “I hadn’t realised…” hoặc “I had no idea…”.
☺️ Giải thích đáp án:
Trước khi nghe, cần gạch chân từ khóa new information, Nadia and Fergus, và food safety sessions.
Vì câu hỏi hỏi về facts ... were new information, ta cần nghe những cách diễn đạt như I hadn’t realised, I had no idea, I didn’t know.
Fergus nói: “I hadn't realised that unsafe food causes more than 200 different diseases.”
Câu này cho thấy thông tin mới với Fergus là số lượng bệnh do thực phẩm không an toàn gây ra.
Nadia đáp lại: “I'd no idea it was that many.” → Nadia cũng không biết con số đó trước đó.
Vì vậy, B. the number of diseases caused by contaminated food là đáp án đúng.
Sau đó Nadia nói: “I knew resistance to antibiotics is on the increase, but I didn't know why.”
Nghĩa là Nadia đã biết hiện tượng kháng kháng sinh tăng lên, nhưng không biết nguyên nhân.
Fergus giải thích rằng khi animals are treated with antibiotics rồi bị con người ăn, the antibiotics get into the food chain.
Fergus tiếp tục nói: “I had no idea about that either.”
Điều này xác nhận cả hai đều thấy mới ở thông tin về kết quả của việc điều trị kháng sinh cho động vật.
Vì vậy, E. the result of treating animals with antibiotics là đáp án đúng.
🧐 Lưu ý: ❌ A. the amount of plastic in the ocean => Nadia nói rằng phần về plastic pollution from food packaging in the ocean thì most of us were already aware of that, nên đây không phải thông tin mới. ❌ C. the amount of food that is wasted => Fergus chỉ nói họ nên học nhiều hơn về vấn đề này, không nói đây là điều mới với cả hai. ❌ D. the number of people who are obese => Nadia nói rõ đây là điều cô ấy knew already, nên không thể chọn.
Section
👂️ Bài nghe section 4
Problems with overtourism
•
Problems of perception
• Cruises are generally associated with the elderly.
• There is an assumption about the
Solutions
Cruise lines are attracting younger customers by:
• becoming more sustainable e.g. using hybrid engines.
• having a wide range of activities e.g. boxing,
❓ Tapescript section 4
🔥 Đáp án & giải thích section 4
Giải thích chi tiết
❓ Câu hỏi: ________ is one of the worst problems.
🎯 Xác định loại từ cần điền:
Chỗ trống đứng ở vị trí chủ ngữ của câu, nên cần một danh từ.
Cụm phía sau là “is one of the worst problems” nên từ cần điền phải là một vấn đề/nguy cơ lớn đối với các điểm du lịch nổi tiếng.
Dựa vào tiêu đề Challenges facing the cruise ship industry, ta dự đoán đáp án sẽ là một thách thức về môi trường hoặc du lịch quá tải.
✅ Đáp án đúng: Pollution
▶️ Bắt đầu nghe ở: câu người nói giải thích về overtourism và nhắc đến significant problems ở các điểm du lịch.
☺️ Giải thích đáp án:
Trước khi nghe, xác định từ khóa quan trọng là worst problems.
Ngay sau khi giải thích về overtourism, người nói đưa ra một ví dụ cụ thể: “Pollution, for example, is among the greatest threats to many popular tourist destinations.”
worst problems = greatest threats, nên đáp án nghe được là Pollution.

