Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 3 - Topic Toys I Liked as a Child: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 3 cho topic Toys I Liked as a Child kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 1 năm 2026.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 3 thường xuất hiện trong chủ đề Toys I Liked as a Child.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Toys I Liked as a Child Part 3 thường được dùng trong bài.

Played outdoors in groups with almost no batteries
/pleɪd ˈaʊtdɔːz ɪn ɡruːps wɪð ˈɔːlməʊst nəʊ ˈbætəriz/
(verb). Chơi ngoài trời theo nhóm và hầu như không dùng pin
vocab
Collectible figures kids buy partly to film unboxing videos
/kəˈlɛktəbəl ˈfɪɡjərz kɪdz baɪ ˈpɑːrtli tuː fɪlm ʌnˈbɒksɪŋ ˈvɪdiəʊz/
(noun). Những mô hình sưu tầm trẻ em mua một phần để quay video mở hộp
vocab
Crave real attention far more than another toy
/kreɪv rɪəl əˈtɛnʃən fɑːr mɔːr ðæn əˈnʌðər tɔɪ/
(verb). Khao khát sự quan tâm thực sự nhiều hơn là một món đồ chơi khác
vocab
The emotional connection built through shared moments
/ði ɪˈməʊʃənəl kəˈnɛkʃən bɪlt θruː ʃeəd ˈməʊmənts/
(noun). Sự gắn kết cảm xúc được xây dựng thông qua những khoảnh khắc chia sẻ
vocab
Much more quality time together
/mʌtʃ mɔː ˈkwɒləti taɪm təˈɡɛðə/
(noun). Nhiều thời gian chất lượng bên nhau hơn
vocab
Nurturing or creative ones like dolls
/ˈnɜːtʃərɪŋ ɔː kriˈeɪtɪv wʌnz laɪk dɒlz/
(noun). Những món mang tính chăm sóc hoặc sáng tạo như búp bê
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

  • Tuổi thơ của bố tôi gắn liền với việc chơi ngoài trời theo nhóm và hầu như không dùng pin. --> My dad’s childhood involved games

    .

  • Nhiều cửa hàng đang bán những mô hình sưu tầm trẻ em mua một phần để quay video mở hộp đăng lên mạng. --> Toy stores now stock

    for social media.

  • Nhiều đứa trẻ khao khát sự quan tâm thực sự nhiều hơn là một món đồ chơi khác từ cha mẹ bận rộn. --> Many children

    from their busy parents.

  • Những bữa ăn gia đình giúp củng cố sự gắn kết cảm xúc được xây dựng thông qua những khoảnh khắc chia sẻ. --> Family dinners strengthen

    .

💡 Gợi ý

collectible figures kids buy partly to film unboxing videos

the emotional connection built through shared moments

played outdoors in groups with almost no batteries

crave real attention far more than another toy

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.

 

01.

Những món mang tính chăm sóc hoặc sáng tạo như búp bê

02.

Nhiều thời gian chất lượng bên nhau hơn

💡 Lời kết

Bài viết trên đã tổng hợp bí kíp giúp bạn hoàn thành phần thi Speaking Part 3 chủ đề Toys I Liked as a Child bao gồm câu hỏi, câu trả lời mẫu và list từ vựng ghi điểm. DOL hy vọng rằng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn ôn tập IELTS hiệu quả ngay tại nhà.

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background