Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 3 - Topic Art & Creativity: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 3 cho topic Art & Creativity kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2026.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 3 thường xuất hiện trong chủ đề Art & Creativity.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Art & Creativity Part 3 thường được dùng trong bài.

At one's own pace
/æt wʌnz oʊn peɪs/
(verb). Theo tốc độ của riêng mình
vocab
See something up close
/siː ˈsʌmθɪŋ ʌp kloʊs/
(verb). Nhìn thấy các hiện vật lịch sử thật ở cự ly gần
vocab
Stimulate the senses
/ˈstɪmjəleɪt ðə ˈsɛnsɪz/
(verb). Kích thích các giác quan
vocab
Evoke strong emotions
/ɪˈvoʊk strɒŋ ɪˈmoʊʃənz/
(verb). Gợi lên cảm xúc mạnh mẽ
vocab
Challenge people’s thinking about
/ˈʧælɪnʤ ˈpiːplz ˈθɪŋkɪŋ əˈbaʊt/
(verb). Thách thức cách suy nghĩ của mọi người về
vocab
Plant seeds of creativity
/plænt siːdz əv ˌkriːeɪˈtɪvɪti/
(verb). Gieo mầm sáng tạo
vocab
Greater public appreciation of culture
/ˈɡreɪtər ˈpʌblɪk əˌpriːʃiˈeɪʃən əv ˈkʌlʧər/
(noun). Sự đánh giá cao văn hóa của công chúng
vocab
An investment in a more cultured and educated society
/ən ɪnˈvɛstmənt ɪn ə mɔːr ˈkʌlʧərd ænd ˈɛʤukeɪtɪd səˈsaɪəti/
(noun). Một khoản đầu tư vào một xã hội có văn hóa và giáo dục hơn
vocab
Create a deeper emotional impact
/kriˈeɪt ə ˈdiːpər ɪˈmoʊʃənl ˈɪmpækt/
(verb). Tạo ra tác động cảm xúc sâu sắc hơn
vocab
Communicate one's thoughts and feelings
/kəˈmjuːnɪkeɪt wʌnz θɔːts ænd ˈfiːlɪŋz/
(verb). Truyền đạt suy nghĩ và cảm xúc
vocab
Become more critical of one's own abilities
/bɪˈkʌm mɔːr ˈkrɪtɪkəl əv wʌnz oʊn əˈbɪlɪtiz/
(verb). Trở nên khắt khe hơn với khả năng của bản thân
vocab
Fear of judgment
/fɪər əv ˈʤʌʤmənt/
(noun). Nỗi sợ bị đánh giá
vocab
Structured learning with proper techniques
/ˈstrʌkʧərd ˈlɜːrnɪŋ wɪð ˈprɒpər tɛkˈniːks/
(noun). Việc học có cấu trúc với phương pháp đúng đắn
vocab
Have better hand control and concentration
/hæv ˈbɛtər hænd kənˈtroʊl ænd ˌkɒnsənˈtreɪʃən/
(verb). Có khả năng kiểm soát tay và sự tập trung tốt hơn
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

1/ Các chương trình giáo dục giúp nâng cao sự đánh giá cao văn hóa của công chúng.

--> Educational programs promote

.

 

2/ Đầu tư vào giáo dục được xem là một khoản đầu tư vào một xã hội có văn hóa và giáo dục hơn.

--> Funding education is

.

 

3/ Những trải nghiệm thực tế thường tạo ra tác động cảm xúc sâu sắc hơn so với lý thuyết.

--> Real-life experiences

than abstract ideas.

 

4/ Viết nhật ký giúp mọi người truyền đạt suy nghĩ và cảm xúc của mình rõ ràng hơn.

--> Journaling helps people

more clearly.

 

5/ Khi trưởng thành, nhiều người trở nên khắt khe hơn với khả năng của bản thân.

--> As people grow older, they often

.

 

6/ Nỗi sợ bị đánh giá khiến nhiều người ngại chia sẻ ý kiến cá nhân.

-->

prevents many people from expressing their ideas.

 

7/ Học ngoại ngữ hiệu quả cần có việc học có cấu trúc với phương pháp đúng đắn.

--> Language learning requires

.

 

8/ Việc luyện chơi piano thường xuyên giúp trẻ có khả năng kiểm soát tay và sự tập trung tốt hơn.

--> Regular piano practice helps children

.

💡 Gợi ý

become more critical of their own abilities

greater public appreciation of culture

have better hand control and concentration

an investment in a more cultured and educated society

communicate their thoughts and feelings

structured learning with proper techniques

create a deeper emotional impact

Fear of judgment

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.

 

01.

Theo tốc độ của riêng mình

02.

Nhìn thấy cái gì ở cự ly gần

03.

Kích thích các giác quan

04.

Gợi lên cảm xúc mạnh mẽ

05.

Thách thức cách suy nghĩ của mọi người về

06.

Gieo mầm sáng tạo

💡 Lời kết

Bài viết trên đã tổng hợp bí kíp giúp bạn hoàn thành phần thi Speaking Part 3 chủ đề Art & Creativity bao gồm câu hỏi, câu trả lời mẫu và list từ vựng ghi điểm. DOL hy vọng rằng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn ôn tập IELTS hiệu quả ngay tại nhà.

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background