Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 3 - Topic Important Good Friend: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 3 cho topic Important Good Friend kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2026.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 3 thường xuất hiện trong chủ đề Important Good Friend.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Important Good Friend Part 3 thường được dùng trong bài.

shared space and routines
/ʃeəd speɪs ənd ruːˈtiːnz/
(noun). Không gian và thói quen chung
vocab
kick off by default
/kɪk ɒf baɪ dɪˈfɔːlt/
(verb). Tự nhiên bắt đầu mà không cần cố gắng
vocab
casual encounters that feel totally natural
/ˈkæʒuəl ɪnˈkaʊntəz ðæt fiːl ˈtəʊtli ˈnætʃrəl/
(noun). Những cuộc gặp gỡ tình cờ nhưng tự nhiên
vocab
dig the same stuff
/dɪɡ ðə seɪm stʌf/
(verb). Thích những thứ giống nhau
vocab
building trust through teamwork
/ˈbɪldɪŋ trʌst θruː ˈtiːmwɜːk/
(verb). Xây dựng niềm tin thông qua làm việc nhóm
vocab
mix of real-world romps
/mɪks əv ˈrɪəl wɜːld rɒmps/
(noun). Sự kết hợp giữa trải nghiệm thực tế năng động
vocab
rock-solid support
/rɒk ˈsɒlɪd səˈpɔːt/
(noun). Sự hỗ trợ vững chắc
vocab
navigating tough times
/ˈnævɪɡeɪtɪŋ tʌf taɪmz/
(verb). Vượt qua giai đoạn khó khăn
vocab
dodging the superficial chit-chat
/ˈdɒdʒɪŋ ðə ˌsuːpəˈfɪʃəl ˈtʃɪt tʃæt/
(verb). Tránh những cuộc trò chuyện hời hợt
vocab
fill a unique spot
/fɪl ə juːˈniːk spɒt/
(verb). Lấp đầy một vị trí đặc biệt
vocab
Equal footing for venting or goofing off
/ˈiːkwəl ˈfʊtɪŋ fɔːr ˈvɛntɪŋ ɔːr ɡuːfɪŋ ɒf/
(noun). Vị thế ngang bằng để than thở hay đùa nghịch
vocab
carve their own identity
/kɑːv ðeə(r) əʊn aɪˈdentəti/
(verb). Tự xây dựng bản sắc riêng
vocab
blend professional respect with inside jokes
/blend prəˈfeʃənl rɪˈspekt wɪð ˌɪnˈsaɪd dʒəʊks/
(verb). Kết hợp sự tôn trọng chuyên nghiệp với sự thân thiết riêng
vocab
free from hierarchy or performance pressure
/friː frəm ˈhaɪərɑːki ɔː ˈpɜːfɔːməns ˈpreʃə/
(adj). Không bị ràng buộc bởi thứ bậc hay áp lực thể hiện
vocab
tightrope walk that needs boundaries
/ˈtaɪtrəʊp wɔːk ðæt niːdz ˈbaʊndriz/
(noun). Sự cân bằng mong manh cần có giới hạn
vocab
thrives on equality
/θraɪvz ɒn ɪˈkwɒləti/
(verb). Phát triển dựa trên sự bình đẳng
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

1/ Bạn bè mang lại vị thế ngang bằng để than thở hay đùa nghịch.

--> Friends provide

.

 

2/ Người trẻ cần tìm ra con đường riêng của mình.

--> Young adults need space to

.

 

3/ Một số đồng nghiệp lâu năm thường kết hợp sự tôn trọng chuyên nghiệp với sự thân thiết riêng.

--> Long-term colleagues often

.

 

4/ Những tình bạn thân thiết cảm thấy không bị ràng buộc bởi thứ bậc hay áp lực thể hiện.

--> Close friendships feel

.

 

5/ Làm việc với bạn thân là một sự cân bằng mong manh cần có giới hạn.

--> Working with close friends can be a

.

 

6/ Một mối quan hệ tốt phát triển dựa trên sự bình đẳng giữa hai người.

--> A healthy friendship

between both people.

 

7/ Sống cùng ký túc xá tạo ra không gian và thói quen chung giúp họ gần gũi hơn.

--> Living in the same dorm created

that brought them closer.

 

8/ Các cuộc trò chuyện thường tự nhiên bắt đầu mà không cần cố gắng khi mọi người dành thời gian cho nhau thường xuyên.

--> Conversations often

when people spend time together regularly.

 

9/ Những không gian làm việc chung tạo ra những cuộc gặp gỡ tình cờ nhưng tự nhiên.

--> Coworking spaces create

.

💡 Gợi ý

casual encounters that feel totally natural

thrives on equality

tightrope walk that needs boundaries

kick off by default

carve their own identity

free from hierarchy or performance pressure

shared space and routines

equal footing for venting or goofing off

blend professional respect with inside jokes

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.

 

01.

Thích những thứ giống nhau

02.

Xây dựng niềm tin thông qua làm việc nhóm

03.

Sự kết hợp giữa trải nghiệm thực tế năng động

04.

Sự hỗ trợ vững chắc

05.

Vượt qua giai đoạn khó khăn

06.

Tránh những cuộc trò chuyện hời hợt

07.

Lấp đầy một vị trí đặc biệt

💡 Lời kết

Bài viết trên đã tổng hợp bí kíp giúp bạn hoàn thành phần thi Speaking Part 3 chủ đề Important Good Friend bao gồm câu hỏi, câu trả lời mẫu và list từ vựng ghi điểm. DOL hy vọng rằng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn ôn tập IELTS hiệu quả ngay tại nhà.

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background