Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 3 - Topic Sudden Power Outage: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 3 cho topic Sudden Power Outage kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2026.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 3 thường xuất hiện trong chủ đề Sudden Power Outage.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Sudden Power Outage Part 3 thường được dùng trong bài.

Make something ridiculously effortless for people who might otherwise give up
/meɪk ˈsʌmθɪŋ rɪˈdɪkjələsli ˈɛfətləs fɔː ˈpiːpᵊl huː maɪt ˈʌðəwaɪz ɡɪv ʌp/
(verb). Khiến việc gì trở nên cực kỳ nhẹ nhàng đối với những người dễ bỏ cuộc
vocab
Keeps you active while cutting out the sweat
/kiːps ju ˈæktɪv waɪl ˈkʌtɪŋ aʊt ðə swɛt/
(verb). Giúp bạn vận động mà không bị đổ mồ hôi
vocab
Falling battery prices and better range
/ˈfɔːlɪŋ ˈbætəri ˈpraɪsɪz ænd ˈbɛtər reɪnʤ/
(noun). Giá pin giảm và quãng đường tốt hơn
vocab
Produce zero tailpipe emissions
/prəˈdjuːs ˈzɪəroʊ ˈteɪlpaɪp ɪˈmɪʃənz/
(verb). Thải ra bằng không khí thải ống xả
vocab
Rapid charging networks
/ˈræpɪd ˈʧɑːʤɪŋ ˈnɛtwɜːks/
(noun). Mạng lưới trạm sạc nhanh
vocab
Natural ventilation
/næʧərəl ˌvɛntlˈeɪʃən/
(noun). Thông gió tự nhiên
vocab
Be a massive headache
/bi: ə ˈmæsɪv ˈhɛdˌeɪk/
(verb). Là một cơn đau đầu lớn (Là một bài toán nan giải)
vocab
Pose huge environmental snags
/poʊz hjuːʤ ɪnˌvaɪrənˈmɛntl snægz/
(verb). Gây trở ngại lớn về môi trường
vocab
Guzzling way more electricity than ever
/ˈpiːpl ɑːr ˈgʌzlɪŋ weɪ mɔːr ɪˌlɛkˈtrɪsɪti ðæn ˈɛvər/
(verb). Tiêu thụ điện nhiều hơn bao giờ hết
vocab
Fueling the surge
/ˈfjuːəlɪŋ ðə sɜːrʤ/
(verb). Thúc đẩy sự gia tăng
vocab
Racing to catch up
/ˈreɪsɪŋ tu kæʧ ʌp/
(verb). Chạy đua để bắt kịp
vocab
Offer insanely lower running costs
/ˈɒfə ɪnˈseɪnli ˈləʊə ˈrʌnɪŋ kɒsts/
(verb). Mang lại chi phí vận hành cực kỳ thấp
vocab
Wreaks havoc on ecosystems
/riːks ˈhævək ɒn ˈiːkəʊsɪstəmz/
(verb). Gây tổn hại nghiêm trọng đến các hệ sinh thái
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

rapid charging networks

natural ventilation

makes reading ridiculously effortless for people who might otherwise give up

keeps you active while cutting out the sweat

falling battery prices and better range

produce zero tailpipe emissions

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.

 

💡 Lời kết

Bài viết trên đã tổng hợp bí kíp giúp bạn hoàn thành phần thi Speaking Part 3 chủ đề Sudden Power Outage bao gồm câu hỏi, câu trả lời mẫu và list từ vựng ghi điểm. DOL hy vọng rằng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn ôn tập IELTS hiệu quả ngay tại nhà.

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background