Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 3 - Topic Future Career: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 3 cho topic Future Career kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2026.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 3 thường xuất hiện trong chủ đề Future Career.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Future Career Part 3 thường được dùng trong bài.

In the technology sector
/ɪn ðə tɛkˈnɒlədʒi ˈsɛktər/
(preposition). Trong lĩnh vực công nghệ
vocab
Be highly sought after
/biː ˈhaɪli sɔːt ˈæftər/
(verb). Được săn đón nhiều
vocab
Follow economic trends and future opportunities
/ˈfɒləʊ iːkəˈnɒmɪk trɛndz ænd ˈfjuːʧər ˌɒpərˈtuːnɪtiz/
(verb). Phụ thuộc vào xu hướng kinh tế và cơ hội trong tương lai
vocab
Job satisfaction, career growth, and work-life balance
/ʤɒb ˌsætɪsˈfækʃən, kəˈrɪər ɡroʊθ ænd wɜːrk laɪf ˈbæləns/
(noun). Sự hài lòng trong công việc, phát triển sự nghiệp và cân bằng cuộc sống
vocab
Flexible working hours
/ˈflɛksəbl ˈwɜːrkɪŋ ˈaʊərz/
(noun). Giờ làm việc linh hoạt
vocab
Less stressful in the long run
/lɛs ˈstrɛsfəl ɪn ðə lɒŋ rʌn/
(adj). Ít căng thẳng hơn về lâu dài
vocab
Career prospects
/kəˈrɪər ˈprɒspɛkts/
(noun). Triển vọng nghề nghiệp
vocab
Make a well-balanced decision after considering all these aspects
/ˈmeɪk ə wɛl ˈbælənst dɪˈsɪʒən ˈæftər kənˈsɪdərɪŋ ɔːl ðiːz ˈæspekts/
(verb). Đưa ra quyết định cân bằng sau khi xem xét tất cả các yếu tố này
vocab
Admiration associated with those professions
/ˌædməˈreɪʃən əˈsoʊsieɪtɪd wɪð ðoʊz prəˈfɛʃənz/
(noun). Sự ngưỡng mộ gắn liền với những nghề đó
vocab
Personal fulfillment over glamour
/ˈpɜːrsənl fʊlˈfɪlmənt ˈoʊvər ˈɡlæmər/
(noun). Sự thỏa mãn cá nhân hơn là vẻ hào nhoáng
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

1/ Một số ngành học như ngành y, kĩ thuật được chọn vì sự ngưỡng mộ gắn liền với những nghề đó.

--> Some fields of study such as medicine, engineering are chosen due to the

.

 

2/ Nhiều người chọn lối sống đơn giản để ưu tiên sự thỏa mãn cá nhân hơn là vẻ hào nhoáng.

--> Many people adopt simple lifestyles to prioritize

.

 

3/ Nhiều phát minh quan trọng trong lĩnh vực công nghệ đã thay đổi cuộc sống hàng ngày.

--> Many breakthroughs

have transformed daily life.

 

4/ Những địa điểm du lịch nổi tiếng thường được săn đón nhiều vào mùa cao điểm.

--> Popular tourist destinations are

during peak seasons.

💡 Gợi ý

personal fulfillment over glamour

in the technology sector

highly sought after

admiration associated with those professions

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.

 

01.

Triển vọng nghề nghiệp

02.

Ít căng thẳng hơn về lâu dài

03.

Giờ làm việc linh hoạt

04.

Sự hài lòng trong công việc, phát triển sự nghiệp và cân bằng cuộc sống

05.

Phụ thuộc vào xu hướng kinh tế và cơ hội trong tương lai

💡 Lời kết

Bài viết trên đã tổng hợp bí kíp giúp bạn hoàn thành phần thi Speaking Part 3 chủ đề Future Career bao gồm câu hỏi, câu trả lời mẫu và list từ vựng ghi điểm. DOL hy vọng rằng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn ôn tập IELTS hiệu quả ngay tại nhà.

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background