Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 3 - Topic Apps & Technology Use: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 3 cho topic Apps & Technology Use kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2026.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 3 thường xuất hiện trong chủ đề Apps & Technology Use.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Apps & Technology Use Part 3 thường được dùng trong bài.

Protect young users from cyberbullying
/prəˈtɛkt jʌŋ ˈjuːzəz frəm ˈsaɪbəbʊliɪŋ/
(verb). Bảo vệ người trẻ khỏi bắt nạt trực tuyến
vocab
Critical developmental years
/ˈkrɪtɪkəl dɪˌvɛləpˈmɛntl jɪəz/
(noun). Giai đoạn phát triển quan trọng
vocab
Strict age limits
/strɪkt eɪdʒ ˈlɪmɪts/
(noun). Giới hạn độ tuổi nghiêm ngặt
vocab
Parental supervision
/pəˈrɛntl ˌsuːpəˈvɪʒən/
(noun). Sự giám sát của phụ huynh
vocab
Increasingly reliant on social media
/ɪnˈkriːsɪŋli rɪˈlaɪənt ɒn ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə/
(adj). Ngày càng phụ thuộc vào mạng xã hội
vocab
Weaken someone's real-life social skills
/ˈwiːkən ˈsʌmwʌnz rɪəl laɪf ˈsəʊʃəl skɪlz/
(verb). Làm suy yếu kỹ năng giao tiếp ngoài đời thực
vocab
Excessive screen time
/ɪkˈsɛsɪv skriːn taɪm/
(noun). Thời gian dùng màn hình quá mức
vocab
Consistent, fair limits
/kənˈsɪstənt feə ˈlɪmɪts/
(noun). Giới hạn ổn định và hợp lý
vocab
Good role modelling
/ɡʊd rəʊl ˈmɒdəlɪŋ/
(noun). Làm gương tốt
vocab
Mobile-first lifestyle
/ˈməʊbaɪl fɜːst ˈlaɪfstaɪl/
(noun). Lối sống ưu tiên điện thoại
vocab
Privacy and data security
/ˈprɪvəsi ənd ˈdeɪtə sɪˈkjʊərəti/
(noun). Quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu
vocab
Direct human interaction
/dɪˈrɛkt ˈhjuːmən ˌɪntərˈækʃən/
(noun). Tương tác trực tiếp giữa con người
vocab
Addictive nature of apps
/əˈdɪktɪv ˈneɪtʃə əv æps/
(noun). Tính gây nghiện của ứng dụng
vocab
Clear generation gap
/klɪə ˌdʒɛnəˈreɪʃən ɡæp/
(noun). Khoảng cách thế hệ rõ rệt
vocab
Use apps extensively and fluently
/juːz æps ɪkˈstɛnsɪvli ənd ˈfluːəntli/
(verb). Sử dụng ứng dụng rộng rãi và thành thạo
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

1/ Nhiều người trẻ phụ thuộc vào lối sống ưu tiên điện thoại trong mọi hoạt động hàng ngày.

--> A

makes people check their phones constantly throughout the day.

 

2/ Người dùng cần chú ý quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu khi dùng mạng.

--> Companies should improve

to protect their users’ information.

 

3/ Công việc từ xa của cô ấy làm giảm bớt tương tác trực tiếp giữa con người.

--> Remote work reduced her opportunities for

.

 

4/ Một số ứng dụng khiến người trẻ khó tập trung vào việc học vì tính gây nghiện của ứng dụng.

--> The

makes it difficult for teenagers to focus on studying.

 

5/ Người lớn và giới trẻ có khoảng cách thế hệ rõ rệt khi nhìn nhận về công nghệ.

--> There is a

between adults and youngsters in how people use technology in daily life.

 

6/ Trẻ em ngày nay sử dụng ứng dụng rộng rãi và thành thạo.

--> Young children now

without much guidance.

 

7/ Nhà trường cần hành động để bảo vệ người trẻ khỏi bắt nạt trực tuyến.

--> Schools should take action to

on online platforms.

 

8/ Thanh niên đi qua giai đoạn phát triển quan trọng để hình thành tính cách.

--> Teenagers go through

when they form their identity.

💡 Gợi ý

privacy and data security

protect young users from cyberbullying

use apps extensively and fluently

clear generation gap

mobile-first lifestyle

direct human interaction

addictive nature of apps

critical developmental years

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.

 

01.

Giới hạn độ tuổi nghiêm ngặt

02.

Sự giám sát của phụ huynh

03.

Ngày càng phụ thuộc vào mạng xã hội

04.

Làm suy yếu kỹ năng giao tiếp ngoài đời thực

05.

Thời gian dùng màn hình quá mức

06.

Giới hạn ổn định và hợp lý

07.

Làm gương tốt

💡 Lời kết

Bài viết trên đã tổng hợp bí kíp giúp bạn hoàn thành phần thi Speaking Part 3 chủ đề Apps & Technology Use bao gồm câu hỏi, câu trả lời mẫu và list từ vựng ghi điểm. DOL hy vọng rằng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn ôn tập IELTS hiệu quả ngay tại nhà.

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background