Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 3 - Topic Technology: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 3 cho topic Technology kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2026.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 3 thường xuất hiện trong chủ đề Technology.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Technology Part 3 thường được dùng trong bài.

Face-to-face interactions
/feɪs tuː feɪs ˌɪntərˈækʃənz/
(noun). Sự tương tác trực tiếp
vocab
Lack emotional depth
/læk ɪˈmoʊʃənl dɛpθ/
(verb). Thiếu chiều sâu cảm xúc
vocab
Value real-life connections more for long-term relationships
/ˈvæljuː rɪəl laɪf kəˈnɛkʃənz mɔːr fɔːr lɒŋ tɜːrm rɪˈleɪʃənʃɪps/
(verb). Coi trọng các mối quan hệ ngoài đời hơn cho các mối quan hệ lâu dài
vocab
Jealousy when people compare their lives to others’ highlight reels
/ˈʤɛləsi wɛn ˈpiːpl kəmˈpɛər ðɛər laɪvz tuː ˈʌðərz ˈhaɪlaɪt riːlz/
(noun). Sự ghen tị khi so sánh cuộc sống của mình với những khoảnh khắc đẹp của người khác
vocab
More comfortable hiding behind screens
/mɔːr ˈkʌmfərtəbl ˈhaɪdɪŋ bɪˈhaɪnd skriːnz/
(adj). Thoải mái hơn khi ẩn mình sau màn hình
vocab
The tone and emotions behind messages
/ðə toʊn ænd ɪˈmoʊʃənz bɪˈhaɪnd ˈmɛsɪʤɪz/
(noun). Giọng điệu và cảm xúc đằng sau thông điệp
vocab
Superficial
/ˌsuːpərˈfɪʃəl/
(adj). Hời hợt, nông cạn
vocab
The level of emotional connection and clarity
/ðə ˈlɛvl əv ɪˈmoʊʃənl kəˈnɛkʃən ænd ˈklærɪti/
(noun). Mức độ kết nối cảm xúc và sự rõ ràng
vocab
See facial expressions, body language, and hear tone of voice
/siː ˈfeɪʃəl ɪkˈsprɛʃənz, ˈbɒdi ˈlæŋɡwɪʤ ænd hɪər toʊn əv vɔɪs/
(verb). Nhìn thấy biểu cảm khuôn mặt, ngôn ngữ cơ thể và nghe giọng nói
vocab
Lacks these non-verbal cues, leading to more misunderstandings
/læks ðiːz nɒn ˈvɜːrbəl kjuːz, ˈliːdɪŋ tuː mɔːr ˌmɪsʌndərˈstændɪŋz/
(verb). Thiếu các tín hiệu phi ngôn ngữ này, dẫn đến nhiều hiểu lầm hơn
vocab
Wearable technology
/ˈwɛərəbl tɛkˈnɒləʤi /
(noun). Công nghệ đeo được
vocab
Express creativity easily
/ɪkˈsprɛs ˌkriːeɪˈtɪvɪti ˈiːzɪli/
(verb). Thể hiện sự sáng tạo một cách dễ dàng
vocab
Perform limited tasks
/pərˈfɔːrm ˈlɪmɪtɪd tɑːsks/
(verb). Thực hiện các nhiệm vụ hạn chế
vocab
Personalized through artificial intelligence
/ˈpɜːrsənəlaɪzd θruː ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ɪnˈtɛlɪʤəns/
(adj). Được cá nhân hóa thông qua trí tuệ nhân tạo
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

1/ Một số công cụ đơn giản chỉ có thể thực hiện các nhiệm vụ hạn chế.

--> Basic tools can only

.

 

2/ Các chương trình học hiện đại ngày càng được cá nhân hóa thông qua trí tuệ nhân tạo.

--> Modern learning programs are increasingly

.

 

3/ Một số người cảm thấy không hài lòng khi liên tục so sánh cuộc sống của mình với những hình ảnh hoàn hảo của người khác.

--> People may experience

in everyday situations.

 

4/ Một bài phát biểu tốt giúp nâng cao mức độ kết nối cảm xúc và sự rõ ràng với khán giả.

--> A well-prepared speech improves

with the audience.

 

5/ Trong các buổi biểu diễn, khán giả có thể nhìn thấy biểu cảm khuôn mặt, ngôn ngữ cơ thể và nghe giọng nói của nghệ sĩ.

--> In live performances, audiences can

of the artists.

 

6/ Việc chỉ đọc văn bản có thể thiếu các tín hiệu phi ngôn ngữ này, dẫn đến nhiều hiểu lầm hơn.

--> Written instructions sometimes

.

💡 Gợi ý

personalized through artificial intelligence

see facial expressions, body language, and hear tone of voice

perform limited tasks

lacks these non-verbal cues, leading to more misunderstandings

the level of emotional connection and clarity

jealousy when they compare their lives to others’ highlight reels

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.

 

01.

Sự tương tác trực tiếp

02.

Thiếu chiều sâu cảm xúc

03.

Coi trọng các mối quan hệ ngoài đời hơn cho các mối quan hệ lâu dài

04.

Thoải mái hơn khi ẩn mình sau màn hình

05.

Giọng điệu và cảm xúc đằng sau thông điệp

06.

Hời hợt, nông cạn

07.

Công nghệ đeo được

08.

Thể hiện sự sáng tạo một cách dễ dàng

💡 Lời kết

Bài viết trên đã tổng hợp bí kíp giúp bạn hoàn thành phần thi Speaking Part 3 chủ đề Technology bao gồm câu hỏi, câu trả lời mẫu và list từ vựng ghi điểm. DOL hy vọng rằng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn ôn tập IELTS hiệu quả ngay tại nhà.

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background