Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Pie Chart - Topic University Student Satisfaction with School Facilities & sample band 8.5+

[Quý 4/2025] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Pie Chart, chủ đề University Student Satisfaction with School Facilities kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Pie Chart - Topic University Student Satisfaction with School Facilities & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Body paragraph 1:

Idea 1
U > P satisfaction (Facilities); P > U satisfaction (Cafeteria).
    
Idea 2
Rooms = similar satisfaction (both groups).
    
Body paragraph 2:

Rooms & Cafeteria
Rooms: U vs P = almost equal ('Very': 62% U, 63% P; 'Not': 25% U, 23% P).
Cafeteria: P > U = big gap. P 'Very' (73%) vs U 'Very' (52%). U 'Not' (26%) vs P 'Not' (11%).
Body paragraph 3:

School Facilities
Facilities: U > P = huge gap.
U: 'Very' = highest of all (85%); 'Not' = tiny (1%).
P: 'Very' = lowest for P (43%); 'Not' = highest for P (25%).

📚 Vocabulary

report analogous levels
/rɪˈpɔːt əˈnælədʒəs ˈlɛvəlz/
(verb). báo cáo mức độ tương đương nhau
vocab
school facility
/skuːl fəˈsɪləti/
(noun). cơ sở vật chất của trường
vocab
express greater contentment
/ɪkˈsprɛs ˈɡreɪtər kənˈtɛntmənt/
(verb). bày tỏ sự hài lòng hơn
vocab
strikingly similar
/ˈstraɪkɪŋli ˈsɪmɪlər/
(adj). rất giống nhau
vocab
a significant disparity
/ə sɪɡˈnɪfɪkənt dɪˈspærɪti/
(noun). sự chênh lệch đáng kể
vocab
substantially higher
/səbˈstænʃəli ˈhaɪər/
(adj). cao hơn đáng kể
vocab
most dramatic divergence
/moʊst drəˈmætɪk daɪˈvɜːrdʒəns/
(noun). sự khác biệt rõ rệt nhất
vocab
highest satisfaction score
/ˈhaɪɪst ˌsætɪsˈfækʃən skɔːr/
(noun). điểm hài lòng cao nhất
vocab
negligible
/ˈnɛɡlɪdʒəbl/
(adj). không đáng kể
vocab
far less positive
/fɑːr lɛs ˈpɒzɪtɪv/
(adj). kém tích cực hơn nhiều
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

expressed greater contentment

strikingly similar

reported analogous levels

school facility

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The charts provide information about students in 2007 who were happy with different facilities at a university in the UK.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Pie Chart mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background