Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Table - Topic Dairy consumption patterns & sample band 8.5+

[Quý 2/2025] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Table, chủ đề Dairy consumption patterns kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Table - Topic Dairy consumption patterns & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Overview:

Idea 1
Milk = increases with age; Butter = peaks at 45–65.
    
Idea 2
Low-fat milk > full-fat in 26–45 & older.
    
Body paragraph 1:

Milk & fat preference
<25: 1 200 ml (59% full-fat; 41% low-fat).
26–45: 1 650 ml (20% full-fat; 80% low-fat).
45–65: 1 670 ml (45% full-fat; 55% low-fat).
65+: 1 900 ml (30% full-fat; 70% low-fat).
Body paragraph 2:

Butter & fat preference
<25: 12 g (60% full-fat; 40% low-fat).
26–45: 19 g (38% full-fat; 62% low-fat).
45–65: 60 g (50% full-fat; 50% low-fat).
65+: 30 g (49% full-fat; 51% low-fat).

📚 Vocabulary

weekly per‐person consumption
/ˈwiːk.li pɜː ˈpɜː.sən kənˈsʌmp.ʃən/
(noun). mức tiêu thụ sản phẩm từ sữa của mỗi người hàng tuần
vocab
broken down by age groups
/ˈbrəʊ.kən daʊn baɪ eɪdʒ ɡruːps/
(verb). chia nhỏ theo nhóm tuổi
vocab
low‐fat variety
/ˈləʊ fæt vəˈraɪ.ə.ti/
(noun). loại ít béo
vocab
rise progressively with age
/raɪz prəˈɡres.ɪv.li wɪð eɪdʒ/
(verb). tăng dần theo độ tuổi
vocab
marginally more popular
/ˈmɑː.dʒɪ.nəl.i mɔː ˈpɒp.jʊ.lə/
(adj). ưa chuộng hơn một chút
vocab
under‐25 group
/ˌʌn.də twen.ti ˈfaɪv ɡruːp/
(noun). nhóm dưới 25 tuổi
vocab
oldest cohort
/ˈəʊl.dɪst ˈkəʊ.hɔːt/
(noun). nhóm người lớn tuổi nhất
vocab
follow a different pattern
/ˈfɒl.əʊ ə ˈdɪf.ər.ənt ˈpæt.ən/
(verb). có xu hướng khác nhau.
vocab
evenly divided
/ˈiː.vən.li dɪˈvaɪ.dɪd/
(verb). chia đều
vocab
slightly ahead
/ˈslaɪt.li əˈhed/
(adj). nhiều hơn một chút
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

marginally more popular

broken down by age groups

weekly per‐person consumption of dairy products

rises progressively with age

low‐fat

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The table below illustrates weekly consumption by age group of dairy products in a European country. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Table, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background