Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Table - Topic Situation of Marriage in Australia & sample band 8.5+

[Quý 4/2025] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Table, chủ đề Situation of Marriage in Australia kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Table - Topic Situation of Marriage in Australia & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Body paragraph 1:

Idea 1
Civil marriages + marriage ages = consistent increase.
    
Idea 2
Religion marriages = fluctuate; Civil overtook Religion (by 2000).
    
Body paragraph 2:

1960
Religion (25,000) > Civil (8,000).
Ages: Bridegroom (24) > Bride (21). (Gap: 3 years).
Body paragraph 3:

Changes 1960 to 2000
Civil: steady increase (to 40,000).
Religion: fluctuate. Peak (50,000 in 1980) ⇒ decrease (to 34,000).
Overtake: Civil > Religion (by 2000).
Ages: Both steady increase (Bride 21 ⇒ 30; Groom 24 ⇒  32). Age gap ~ stable.

📚 Vocabulary

marriage trend
/ˈmærɪdʒ trend/
(noun). xu hướng kết hôn
vocab
religious and civil ceremony
/rɪˈlɪdʒəs ənd ˈsɪvəl ˈserəməni/
(noun). nghi lễ tôn giáo và nghi lễ dân sự
vocab
average age of partners
/ˈævərɪdʒ eɪdʒ əv ˈpɑːtnəz/
(noun). độ tuổi trung bình của các cặp đôi
vocab
dramatic shift
/drəˈmætɪk ʃɪft/
(noun). sự thay đổi đáng kể
vocab
rise sharply
/raɪz ˈʃɑːpli/
(verb). tăng mạnh
vocab
increase steadily and significantly
/ɪnˈkriːs ˈstedɪli ənd sɪɡˈnɪfɪkəntli/
(verb). tăng đều đặn và đáng kể
vocab
constant and sharp increase
/ˈkɒnstənt ənd ʃɑːp ɪnˈkriːs/
(noun). sự tăng liên tục và mạnh mẽ
vocab
consistent upward trend
/kənˈsɪstənt ˈʌpwəd trend/
(noun). xu hướng tăng dần
vocab
average age of marriage
/ˈævərɪdʒ eɪdʒ əv ˈmærɪdʒ/
(noun). tuổi kết hôn trung bình
vocab
remain relatively stable
/rɪˈmeɪn ˈrelətɪvli ˈsteɪbəl/
(verb). vẫn tương đối ổn định
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

average age of partners

religious and civil ceremony

rose sharply

marriage trend

dramatic shift

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The table below gives information about the situation of marriage and age from 1960 to 2000 in Australia.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Table mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background