Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Pie chart - Topic Male & Female Workers & sample band 8.5+

[Quý 2/2024] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Pie chart, chủ đề Male & Female Workers kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Pie chart - Topic Male & Female Workers & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Body paragraph 1:
Overview
Idea 1
Services = largest sector in both countries; Agriculture = smallest in Country B
    
Idea 2
Gender gap: Country B > Country A
    
Body paragraph 2:

Country A
Males: Services 56%; Agriculture 29%; Industry 15%
Females: Services 49%; Agriculture 43%; Industry 8%
Body paragraph 3:

Country B
Males: Services 65%; Industry 32%; Agriculture 3%
Females: Services 88%; Industry 11%; Agriculture 1%

📚 Vocabulary

account for the highest employment figures
/əˈkaʊnt fə ðə ˈhaɪəst ɪmˈplɔɪmənt ˈfɪɡəz/
(verb). chiếm tỷ lệ việc làm cao nhất
vocab
represent the smallest share of jobs
/ˌrɛprɪˈzɛnt ðə ˈsmɔːlɪst ʃeə əv dʒɒbz/
(verb). chiếm tỷ lệ việc làm nhỏ nhất
vocab
gender disparity in employment patterns
/ˈdʒɛndə dɪˈspærɪti ɪn ɪmˈplɔɪmənt ˈpætənz/
(noun). sự chênh lệch về giới tính trong mô hình việc làm
vocab
employment distribution
/ɪmˈplɔɪmənt ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/
(noun). sự phân bố việc làm
vocab
concentrated in services
/ˈkɒnsətreɪtɪd ɪn ˈsɜːvɪsɪz/
(verb). tập trung ở ngành dịch vụ
vocab
gender gap in sectoral employment
/ˈdʒɛndə ɡæp ɪn ˈsɛktərəl ɪmˈplɔɪmənt/
(noun). khoảng cách giới trong việc làm theo ngành
vocab
exhibit sharper contrasts
/ɪɡˈzɪbɪt ˈʃɑːpə ˈkɒntrɑːsts/
(verb). có sự tương phản rõ nét hơn
vocab
industrial sector
/ɪnˈdʌstriəl ˈsɛktə/
(noun). ngành công nghiệp
vocab
minimal share
/ˈmɪnɪməl ʃeə/
(noun). tỷ lệ rất nhỏ
vocab
significantly wider gender divide
/sɪɡˈnɪfɪkəntli ˈwaɪdə ˈdʒɛndə dɪˈvaɪd/
(noun). sự phân chia giới tính lớn hơn đáng kể
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

represents the smallest share of jobs

concentrated in services

accounts for the highest employment figures

employment distribution

gender disparity in employment patterns

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The charts show the percentage of male and female workers in three employment sectors in two countries in 2007.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Pie chart, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background