Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Line Graph - Topic UK's Fuel Production Levels & sample band 8.5+

[Quý 2/2023] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Line Graph, chủ đề UK's Fuel Production Levels kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Line Graph - Topic UK's Fuel Production Levels & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Body paragraph 1:
Overview
Idea 1
Petroleum & Coal = fluctuation; Natural gas = increase;
    
Idea 2
Petroleum = highest; Coal = lowest
    
Body paragraph 2:

Petroleum & Coal
Petroleum: 90 → 140 (1986) → 100 (1991) → ~140 (1996-2000)
Coal: 80 → 38 (1984) → 60 (1986-1991) → 38 (2000)
Body paragraph 3:

Idea 1
Natural gas
    Natural gas: 40 (1981) → stable for a decade → 80 (1996) → 100 (2000

📚 Vocabulary

measured in energy units
/ˈmeʒ.əd ɪn ˈen.ə.dʒi ˈjuː.nɪts/
(verb). được đo bằng đơn vị năng lượng
vocab
fluctuate over the period
/ˈflʌk.tʃu.eɪt ˈəʊ.və ðə ˈpɪə.ri.əd/
(verb). có sự biến động trong giai đoạn
vocab
rise steadily
/raɪz ˈsted.ɪ.li/
(verb). tăng đều đặn
vocab
remain the highest-produced fuel
/rɪˈmeɪn ðə ˈhaɪ.əst prəˈdjuːst fjʊəl/
(verb). vẫn là nhiên liệu được sản xuất nhiều nhất
vocab
register the lowest levels
/ˈredʒ.ɪ.stə ðə ˈləʊ.ɪst ˈlev.əlz/
(verb). có mức sử dụng thấp nhất
vocab
a peak of
/ə piːk əv/
(noun). đỉnh
vocab
recover to roughly
/rɪˈkʌ.və tuː ˈrʌf.li/
(verb). phục hồi gần bằng
vocab
settle slightly lower
/ˈset.l̩ ˈslaɪt.li ˈləʊ.ə/
(verb). giảm nhẹ
vocab
a trough of
/ə trɒf əv/
(noun). mức thấp nhất
vocab
rebound
/rɪˈbaʊnd /
(verb). phục hồi
vocab
trend downward
/trend ˈdaʊn.wəd/
(verb). có xu hướng giảm
vocab
remain relatively flat
/rɪˈmeɪn ˈrel.ə.tɪv.li flæt/
(verb). vẫn tương đối ổn định
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

rose steadily

fluctuated over the period

a peak of

measured in energy units

registered the lowest levels

remained the highest-produced fuel

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The graph below shows the production levels of the main kinds of fuel in the UK between 1981 and 2000. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Line Graph, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background