Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Line Graph - Topic UK's Birth Rate & sample band 8.5+

[Quý 2/2023] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Line Graph, chủ đề UK's Birth Rate kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Line Graph - Topic UK's Birth Rate & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Body paragraph 1:
Overview
Idea 1
Only 30–35 & 35–39 = increase
    
Idea 2
25–29 = highest; 40+ = lowest
    
Body paragraph 2:

<30 age groups
Under 20: 60 → 40
20–25: 125 → 95
25–29: 140 → 120 (1983) → 135 (1993) → 120 (1998-2008)
Body paragraph 3:

≥30 age groups
30–35: 70 → 80 (1983) → 85 (2008)
35–39: 40 → 65 (1998-2008)
40+: 20 → 10 (2008)

📚 Vocabulary

rising birth rate
/ˈraɪ.zɪŋ bɜːθ reɪt/
(noun). tỷ lệ sinh tăng
vocab
see declines
/siː dɪˈklaɪnz/
(verb). chứng kiến sự suy giảm
vocab
maintain the highest fertility rates
/meɪnˈteɪn ðə ˈhaɪ.əst fəˈtɪl.ə.ti reɪts/
(verb). tiếp tục có tỷ lệ sinh cao nhất
vocab
record the lowest
/rɪˈkɔːd ðə ˈləʊ.ɪst/
(verb). ghi nhận tỷ lệ thấp nhất
vocab
fall notably
/fɔːl ˈnəʊ.tə.bli/
(verb). giảm đáng kể
vocab
see a steady drop
/siː ə ˈsted.i drɒp/
(verb). chứng kiến ​​sự sụt giảm đều đặn
vocab
settle back at
/ˈset.l̩ bæk æt/
(verb). ổn định ở mức
vocab
exhibit upward trends
/ɪɡˈzɪb.ɪt ˈʌp.wəd trends/
(verb). có xu hướng tăng trưởng
vocab
rise even more sharply
/raɪz ˈiː.vən mɔː ˈʃɑːp.li/
(verb). tăng mạnh hơn
vocab
see their rate halve
/siː ðeə reɪt hɑːv/
(verb). chứng kiến ​​tỷ lệ của họ giảm một nửa
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

saw a steady drop

a rising birth rate

see declines

recorded the lowest birth rate

maintain the highest fertility rates

fell notably

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The chart below shows the changes in the UK's birth rate for women in six different age groups from 1973 to 2008. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Line Graph, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background