Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Table - Topic Income and expenditure of Harckley Hall & sample band 8.5+

[Quý 4/2025] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Table, chủ đề Income and expenditure of Harckley Hall kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Table - Topic Income and expenditure of Harckley Hall & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Body paragraph 1:

Idea 1
Expenditure = increase; Profit = decrease.
    
Idea 2
Room hire = main income source.
    
Body paragraph 2:

Year 1
Year 1: Room hire = highest income (£34k).
Other sources (£24k) > Council (£22k).
Cafe = lowest (£3.5k).
Total Income = £83.5k.
Expenditure (£56k) → Profit (£27.5k).
Body paragraph 3:

Trends: Year 1 → Year 3
Expenditure = increase (£56k → £62k).
Profit = decrease (£27.5k → £22k).
Room hire = fluctuate (peak £35k, Yr 2).
Other sources = increase (£24k → £27k).
Council funding = stable, then decrease (Yr 3: £21k).
Cafe = fluctuate (low £3k, Yr 2).

📚 Vocabulary

financial performance
/fəˈnænʃəl pərˈfɔːrməns/
(noun). hiệu suất tài chính
vocab
public venue for hire
/ˈpʌblɪk ˈvɛnjuː fɔːr haɪər/
(noun). địa điểm công cộng cho thuê
vocab
income source
/ˈɪnkʌm sɔːrs/
(noun). nguồn thu nhập
vocab
expenditure across a three-year timeframe
/ɪksˈpɛndɪtʃər əˈkrɒs ə θriː jɪər ˈtaɪmfreɪm/
(noun). chi tiêu trong khoảng thời gian ba năm
vocab
clear upward trend
/klɪər ˈʌpwərd trend/
(noun). xu hướng tăng rõ ràng
vocab
correspondingly decline
/ˌkɒrəˈspɒndɪŋli dɪˈklaɪn/
(verb). giảm tương ứng
vocab
primary source of revenue
/ˈpraɪməri sɔːrs əv ˈrɛvəˌnjuː/
(noun). nguồn thu nhập chính
vocab
steadily rise
/ˈstedɪli raɪz/
(verb). tăng đều đặn
vocab
modest increase
/ˈmɒdɪst ɪnˈkriːs/
(noun). tăng nhẹ
vocab
remain stable
/rɪˈmeɪn ˈsteɪbəl/
(verb). vẫn ổn định
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

public venue for hire

income source

financial performance

clear upward trend

Expenditure across a three-year timeframe

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The table below shows the income and expenditure of Harckley Hall, a public place for hiring over the period of 3 years.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Table mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background