Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Map - Topic Developments in the university biomedical campus & sample band 8.5+

[Quý 4/2025] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Map, chủ đề Developments in the university biomedical campus kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Map - Topic Developments in the university biomedical campus & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Body paragraph 1:

Major expansion = new buildings & roads.

Green space (trees) = largely removed; existing Car Park = converted into Student Car Park, while a new Staff Car Park was added.

Body paragraph 2:

Changes in North / Top Half
Top-Left: Trees = removed ⇒ replaced by Genetics 1, Bio-imaging.
Top-Right: Car Park ⇒  Student Car Park.
Central horizontal road = removed.
Body paragraph 3:

Changes in South / Bottom Half
Bottom-Left: Biochemistry = relocated to the south-west and reoriented diagonally; Trees = removed by Staff Car Park + L-shaped road.
Bottom-Right: Biotech = expanded. Genetics ⇒  Genetics 2.
Labs (both existing) = no change.

📚 Vocabulary

future redevelopment
/ˈfjuː.tʃər ˌriːˌdʌv.əˈlep.mənt/
(noun). tái phát triển trong tương lai
vocab
significant transformation
/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt ˌtræns.fəˈmeɪ.ʃən/
(noun). sự thay đổi đáng kể
vocab
construction of new facilities
/kənˈstrʌk.ʃən əv njuː fəˈsɪl.ə.tiz/
(noun). việc xây dựng cơ sở vật chất mới
vocab
transport infrastructure
/ˈtræn.spɔːrt ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/
(noun). cơ sở hạ tầng giao thông
vocab
removal of green spaces
/rɪˈmuː.vəl əv ɡriːn ˈspeɪ.sɪz/
(noun). việc loại bỏ các không gian xanh
vocab
planned to be repurposed
/plænd tə biː ˌriːˈpɜː.pəʊzd/
(verb). dự kiến ​​sẽ được tái sử dụng
vocab
divide the campus
/dɪˈvaɪd ðə ˈkæm.pəs/
(verb). chia khuôn viên trường
vocab
set to be enlarged
/set tə biː ɪnˈlɑːdʒd/
(verb). sẽ được mở rộng
vocab
remain unchanged throughout the development
/rɪˈmeɪn ʌnˈtʃeɪndʒd θruːˈaʊt ðə dɪˈvel.əp.mənt/
(verb). không thay đổi trong suốt quá trình phát triển
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

significant transformation

construction of new facilities

removal of green spaces

future redevelopment

transport infrastructure

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The diagrams below show the present and planned developments in the biomedical campus of a university.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Map mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background