Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Bar chart - Topic Exercise inactivity & sample band 8.5+

[Quý 2/2025] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Bar chart, chủ đề Exercise inactivity kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Bar chart - Topic Exercise inactivity & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Overview:

Idea 1
No exercise = increase with age.
    
Idea 2
Women > men in every age group.
    
Body paragraph 1:

Men
18–24: 12%.
25–34: 22% = increase.
35–44: 28% = increase.
45–54: 33% = increase.
55+: 37% = increase.
Body paragraph 2:

Women
18–24: 18%.
25–34: 27% = increase.
35–44: 32% = increase.
45–54: 38% = increase.
55+: 43% = increase.

📚 Vocabulary

report doing no exercise at all
/rɪˈpɔːt ˈduː.ɪŋ nəʊ ˈek.sə.saɪz æt ɔːl/
(verb). cho biết không hề tập thể dục.
vocab
tendency to abstain from physical activity
/ˈten.dən.si tuː əbˈsteɪn frəm ˈfɪz.ɪ.kəl ækˈtɪv.ə.ti/
(noun). xu hướng kiêng hoạt động thể chất
vocab
inactivity
/ˌɪn.ækˈtɪv.ə.ti/
(noun). không hoạt động
vocab
nearly double
/ˈnɪə.li ˈdʌb.əl/
(verb). tăng gần gấp đôi
vocab
upward trend
/ˈʌp.wəd trend/
(noun). xu hướng gia tăng
vocab
no longer engage in any physical activity
/nəʊ ˈlɒŋ.ɡə ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈeni ˈfɪz.ɪ.kəl ækˈtɪv.ə.ti/
(verb). không còn tham gia bất kỳ hoạt động thể chất nào nữa
vocab
exhibit a similar but more pronounced progression
/ɪɡˈzɪb.ɪt ə ˈsɪm.ɪ.lə bət mɔː prəˈnaʊnst prəˈɡreʃ.ən/
(verb). có xu hướng tăng tương tự nhưng rõ rệt hơn
vocab
jump markedly
/dʒʌmp ˈmɑː.kɪd.li/
(verb). tăng đáng kể
vocab
sedentary behaviour
/ˈsed.ən.tər.i bɪˈheɪ.vjər/
(noun). hành vi ít vận động
vocab
avoid exercise
/əˈvɔɪd ˈek.sə.saɪz/
(verb). tránh tập thể dục
vocab
peak at
/piːk æt/
(verb). đạt đỉnh ở
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

upward trend

report doing no exercise at all

nearly doubled

no longer engage in any physical activity

tendency to abstain from physical activity

inactivity

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The bar chart shows men and women in different age groups who did not exercise in 2005. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Bar chart, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background