Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Bar chart - Topic Music event attendance & sample band 8.5+

[Quý 2/2025] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Bar chart, chủ đề Music event attendance kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Bar chart - Topic Music event attendance & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Overview:

Idea 1
Popular = highest except 45-54 & 55+ >< Classical = low in all ages.
    
Idea 2
Peak Popular in 15–24 & lowest Classical in 55+.
    
Body paragraph 1:

Younger groups
15–24: Popular 38%; Opera 13%; Classical 11%.
25–34: Popular 27%; Opera 14%; Classical 8%.
35–44: Popular 33%; Opera 25%; Classical 11%.
Body paragraph 2:

Older groups
45–54: Opera 15%; Popular 13%; Classical 10%.
55+: Opera 15%; Classical 8%; Popular 5%.

📚 Vocabulary

attend three types of music events
/əˈtend θriː taɪps əv ˈmjuː.zɪk ɪˈvents/
(verb). tham dự ba loại sự kiện âm nhạc
vocab
attract the greatest attendance
/əˈtrækt ðə ˈɡreɪ.tɪst əˈten.dəns/
(verb). thu hút lượng khán giả đông đảo nhấ
vocab
remain the least attended
/rɪˈmeɪn ðə liːst əˈten.dɪd/
(verb). vẫn là sự kiện âm nhạc có ít người tham dự nhất
vocab
most enthusiastic about popular performances
/məʊst ɪnˌθjuː.ziˈæs.tɪk əˈbaʊt ˈpɒp.jʊ.lə pəˈfɔː.mənsɪz/
(adj). thích nhất là những buổi biểu diễn nổi tiếng
vocab
most drawn to popular music
/məʊst drɔːn tuː ˈpɒp.jʊ.lə ˈmjuː.zɪk/
(adj). bị thu hút nhiều nhất bởi những thể loại nhạc phổ biến
vocab
show a strong preference for
/ʃəʊ ə strɒŋ ˈpref.ər.əns fɔː/
(verb). tỏ ra thích thú với
vocab
rise substantially
/raɪz səbˈstæn.ʃəl.i/
(verb). tăng đáng kể
vocab
narrow the gap
/ˈnær.əʊ ðə ɡæp/
(verb). thu hẹp khoảng cách
vocab
display different tastes
/dɪˈspleɪ ˈdɪf.ər.ənt teɪsts/
(verb). thể hiện sở thích khác nhau
vocab
lead on
/liːd ɒn/
(verb). dẫn đầu
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

most drawn to popular music genres

most enthusiastic about popular performances

attend three types of music events

attract the greatest attendance

remain the least attended music events

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The bar chart shows attendance of people of different ages in music events inAustralia in 2006. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Bar chart, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background