Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Bar Chart - Topic Afterschool Sport Activities & sample band 8.5+

[Quý 2/2023] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Bar Chart, chủ đề Afterschool Sport Activities kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Bar Chart - Topic Afterschool Sport Activities & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Body paragraph 1:
Overview
Idea 1
Boys: Football = highest; Girls: Netball = highest
    
Idea 2
Boys > girls in Football & Basketball
    
Body paragraph 2:

Boys
Football 20%
Swimming 13%
Basketball 8%
No sports 4%
Netball 2%
Body paragraph 3:

Girls
Netball 17%
Swimming 16%
Basketball 7%
No sports 5%
Football 4%

📚 Vocabulary

after-school sports activity
/ˌɑːf.tə ˈskuːl spɔːts ækˈtɪv.ə.ti/
(noun). hoạt động thể thao sau giờ học
vocab
highest participation
/ˈhaɪ.ɪst pɑːˌtɪ.sɪˈpeɪ.ʃən/
(noun). tham gia nhiều nhất
vocab
gender difference
/ˈdʒen.də ˈdɪf.ər.əns/
(noun). sự khác biệt về giới tính
vocab
more involved in
/mɔː ɪnˈvɒlvd ɪn/
(noun). tham gia nhiều hơn vào
vocab
dominant choice
/ˈdɒm.ɪ.nənt tʃɔɪs/
(noun). sự lựa chọn phổ biến
vocab
account for roughly
/əˈkaʊnt fə ˈrʌf.li/
(verb). chiếm khoảng
vocab
least favoured option
/liːst ˈfeɪ.vəd ˈɒp.ʃən/
(noun). lựa chọn ít được ưa chuộng nhất
vocab
participation pattern
/pɑːˌtɪ.sɪˈpeɪ.ʃən ˈpæt.ən/
(noun). mẫu hình tham gia
vocab
followed closely by
/ˈfɒl.əʊd ˈkləʊs.li baɪ/
(verb). theo sát bởi
vocab
report no involvement
/rɪˈpɔːt nəʊ ɪnˈvɒlv.mənt/
(verb). cho biết không tham gia
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

account for roughly

highest participation

after-school sports activity

gender difference

more involved in

dominant choice

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The bar chart shows the percentage of Australian boys and girls attending four different sport activities after school in 2010. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Bar Chart, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background