Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Bar Chart - Topic Activities of Australian Mothers and Fathers & sample band 8.5+

[Quý 2/2023] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Bar Chart, chủ đề Activities of Australian Mothers and Fathers kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Bar Chart - Topic Activities of Australian Mothers and Fathers & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Body paragraph 1:
Overview
Idea 1
Mothers > fathers in all activities; fathers = lowest across all activities 
    
Idea 2
Both parents together = highest in playing games & lowest in dressing
    
Body paragraph 2:

Dressing & Homework
Dressing: mothers 75%; fathers 2%; both 22%
Homework: mothers just over 50%; fathers 10%; both 38%
Body paragraph 3:

Playing games & Preparing for bed
Playing games: both 70%; mothers 26%; fathers 5%
Preparing for bed: both 50%; mothers 42%; fathers 5%

📚 Vocabulary

devote to four child‐care activities
/dɪˈvəʊt tuː fɔː ˈtʃaɪld keə ækˈtɪv.ə.tiz/
(verb). dành thời gian cho bốn hoạt động chăm sóc trẻ
vocab
dedicate significantly more time
/ˈded.ɪ.keɪt sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt.li mɔː taɪm/
(verb). dành nhiều thời gian hơn đáng kể
vocab
independent participation
/ˌɪn.dɪˈpen.dənt pɑːˌtɪ.sɪˈpeɪ.ʃən/
(noun). sự tham gia độc lập
vocab
shared parental involvement
/ʃeəd pəˈren.təl ɪnˈvɒlv.mənt/
(noun). sự tham gia chung của cha mẹ
vocab
homework assistance
/ˈhəʊm.wɜːk əˈsɪs.təns/
(noun). hỗ trợ con cái làm bài tập về nhà
vocab
a comparable trend
/ə kəmˈpær.ə.bəl trend/
(noun). xu hướng tương tự
vocab
together responsible
/təˈɡeð.ə rɪˈspɒn.sɪ.bəl/
(adj). cùng chịu trách nhiệm
vocab
combined effort
/kəmˈbaɪnd ˈef.ət/
(noun). nỗ lực chung
vocab
predominantly a collaborative activity
/prɪˈdɒm.ɪ.nənt.li ə kəˈlæb.ər.ə.tɪv ækˈtɪv.ə.ti/
(noun). chủ yếu là hoạt động mang tính hợp tác
vocab
see substantial joint participation
/siː səbˈstæn.ʃəl dʒɔɪnt pɑːˌtɪ.sɪˈpeɪ.ʃən/
(verb). có sự tham gia chung đáng kể
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

independent participation

homework assistance

dedicate significantly more time

devote to four child‐care activities

shared parental involvement

A comparable trend

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The chart below compares the percentage of time Australian mothers and fathers spent helping their children with four activities in 2013. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Bar Chart, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background