Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Table - Topic Australia's registered vehicles & sample band 8.5+

[Quý 4/2025] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Table, chủ đề Australia's registered vehicles kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Table - Topic Australia's registered vehicles & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Body paragraph 1:

Idea 1
All 5 vehicle types = increase.
    
Idea 2
Passenger vehicles = highest number; Motorcycles = largest % increase.
    
Body paragraph 2:

2010
Passenger = highest (11.8m).
Commercial = distant 2nd (2.3m).
Motorcycles (540k), Heavy trucks (384k), Light trucks (106k) = significantly lower.
Body paragraph 3:

Change from 2010 → 2014
Motorcycles = highest growth (+30.8%) → 709k.
Light trucks = 2nd highest growth (+23.5%) → 131k.
Commercial = increase (+17.4%) → 2.7m.
Passenger = increase (+10.2%) → 13m.
Heavy trucks = lowest growth (+8.3%) → 416k.

📚 Vocabulary

registration figure
/ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən ˈfɪɡjər/
(noun). số lượng đăng ký
vocab
experience growth
/ɪkˈspɪəriəns ɡrəʊθ/
(verb). có sự tăng trưởng
vocab
by far the most numerous
/baɪ fɑːr ðə moʊst ˈnjuːmərəs/
(adj). nhóm đông đảo nhất
vocab
most significant percentage increase
/moʊst sɪɡˈnɪfɪkənt pərˈsɛntɪdʒ ɪnˈkriːs/
(noun). tỷ lệ tăng đáng kể nhất
vocab
dominate the registrations
/ˈdɒmɪneɪt ðə ˌrɛdʒɪˈstreɪʃənz/
(verb). chiếm ưu thế trong số lượng đăng ký
vocab
account for
/əˈkaʊnt fɔːr/
(verb). chiếm
vocab
examine the trends
/ɪɡˈzæmɪn ðə trendz/
(verb). xem xét xu hướng
vocab
highest proportional growth
/ˈhaɪɪst prəˈpɔːʃənəl ɡrəʊθ/
(noun). mức tăng trưởng cao nhất
vocab
culminate in
/ˈkʌlmɪneɪt ɪn/
(verb). đạt đến đỉnh điểm
vocab
most modest growth
/moʊst ˈmɒdɪst ɡrəʊθ/
(noun). mức tăng trưởng khiêm tốn nhất
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

experienced growth

registration figure

dominate the registrations

most significant percentage increase

by far the most numerous

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The tables give information about five types of vehicles registered in Australia in 2010, 2012, 2014.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Table mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background