Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Mixed Charts - Topic Income & Spending on Food and Clothes & sample band 8.5+

[Quý 1/2025] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Mixed Charts, chủ đề Income & Spending on Food and Clothes kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Mixed Charts - Topic Income & Spending on Food and Clothes & sample band 8.5+

😵 Dàn ý


Overview
Table trend: Income = decrease  >< spending on food/clothes = increase.

Pie Chart comparison: Food categories (Fruit/Veg, Dairy) = increase >< Meat/Fish and Clothes = decrease.

Body paragraph 1:
Table
Idea 1
- Income: Significant drop ($29,000 → $25,000).
    
Idea 2
- Total Spending (Food/Clothes): Slight increase ($14,000 → $15,000).
    
- Key Insight: Spending took up a much larger share of total income by 2013 (over 50%)
    
Body paragraph 2:
Pie chart
-  Growth: • Fruit/Veg = highest in 2013 (26% → 30%). • Dairy = largest proportional growth (12% → 16%).

- Decline: • Meat/Fish = fell from top spot (29% → 23%). • Clothes = slight dip (15% → 13%).

- Stability:
“Other food” remained constant (18%).

📚 Vocabulary

average income of a typical family
/ˈævərɪdʒ ˈɪnkʌm əv ə ˈtɪpɪkəl ˈfæməli/
(noun). thu nhập bình quân của một gia đình điển hình
vocab
allocated to food and clothing
/ˈæləkeɪtɪd tuː fuːd ænd ˈkləʊðɪŋ/
(verb). được dành cho thực phẩm và quần áo
vocab
spending pattern
/ˈspendɪŋ ˈpætən/
(noun). mô hình chi tiêu
vocab
decline over the period
/dɪˈklaɪn ˈəʊvə ðə ˈpɪərɪəd/
(noun). suy giảm rõ rệt
vocab
expenditure on food and clothes
/ɪkˈspendɪtʃə ɒn fuːd ænd kləʊðz/
(noun). chi tiêu cho thực phẩm và quần áo
vocab
experience a substantial decline
/ɪkˈspɪərɪəns ə səbˈstænʃəl dɪˈklaɪn/
(verb). giảm đáng kể
vocab
rise marginally
/raɪz ˈmɑːdʒɪnəli /
(verb). tăng nhẹ
vocab
represent more than half
/ˌreprɪˈzent mɔː ðæn hɑːf/
(verb). chiếm hơn một nửa
vocab
a markedly higher proportion
/ə ˈmɑːkɪdli ˈhaɪə prəˈpɔːʃən/
(noun). tỷ trọng cao hơn đáng kể
vocab
witness the most significant proportional growth
/ˈwɪtnɪs ðə məʊst sɪɡˈnɪfɪkənt prəˈpɔːʃənəl ɡrəʊθ/
(verb). chứng kiến ​​mức tăng trưởng theo tỷ lệ đáng kể nhất
vocab
remain stable
/rɪˈmeɪn ˈsteɪbəl/
(verb). vẫn ổn định
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

clear decline

average income of a typical family

experienced a substantial decline

allocated to food and clothing

spending pattern

Expenditure on food and clothes

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The pictures show information about average income and spending on food and clothes by an average family in a city in the UK.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Mixed Charts mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background