Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Computer possession by households in one European country between 1997 & 2011

Đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 02/12/2023 dạng Line graph: The graph below gives information about computer possession by households in one European country between 1997 and 2011.

🚀 Đề bài

Đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 02/12/2023 kèm bài mẫu band 8

😵 Dàn ý

DOL sẽ miêu tả biểu đồ với 1 câu mở bài (Intro), 1 đoạn miêu tả tổng quát (Overview), và 2 đoạn thân bài miêu tả chi tiết (Detailed Description)

  • Mở bài: DOL sẽ paraphrase đề bài để giới thiệu lại đề bài cho người chấm

  • Miêu tả tổng quát: DOL sẽ chỉ ra các đặc điểm quan trọng, nổi bật nhất trong hình.

  • Thân bài:

    • Body 1: DOL mô tả số liệu năm 1997.

    • Body 2: DOL mô tả xu hướng qua giai đoạn 1997-2011.

Overall:

A shift: a significant lack of in 1997 >>> a substantial portion of households owned computers in 2011

Households with a single computer retained the majority share.

Body paragraph 1:

Data in 1997
Not own any computer: nearly half;
One computer: ~ 45% = x4 two computers;
Three or more computers: 2%
Body paragraph 2:

Trend (1997-2011)
Computer-less households: a downward trajectory (20% in 2011);
Two and three or more computers: an ascending trend: two computers (peak at 30% in 2011) >< three computers (around 10% in 2011).
One computer: a relatively stable pattern (45%).

📚 Vocabulary

a shift
/ə ʃɪft/
(noun). một sự thay đổi
vocab
a substantial portion
/ə səbˈstænʃᵊl ˈpɔːʃᵊn/
(noun). một phần đáng kể
vocab
retain the majority share
/rɪˈteɪn ðə məˈʤɒrəti ʃeə/
(verb). chiếm đa số thị phần
vocab
quadruple
/kwɒdˈruːpᵊl/
(verb). tăng gấp bốn lần
vocab
exhibit a consistent downward trajectory
/ɪɡˈzɪbɪt ə kənˈsɪstᵊnt ˈdaʊnwəd trəˈʤɛktᵊri/
(verb). có một quỹ đạo đi xuống liên tục
vocab
In stark contrast
/ɪn stɑːk ˈkɒntrɑːst/
(conjunction). trái ngược hoàn toàn
vocab
follow an ascending trend
/ˈfɒləʊ ən əˈsɛndɪŋ trɛnd/
(verb). có xu hướng tăng dần
vocab
witness a dramatic upswing
/ˈwɪtnəs ə drəˈmætɪk ˈʌpswɪŋ/
(verb). chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ
vocab
peak at
/ˈpiːk æt/
(verb). đạt đỉnh
vocab
experience a more modest growth
/ɪkˈspɪəriəns ə mɔː ˈmɒdɪst ɡrəʊθ/
(verb). có mức tăng trưởng khiêm tốn hơn
vocab
a relatively stable pattern
/ə ˈrɛlətɪvli ˈsteɪbᵊl ˈpætᵊn/
(noun). tương đối ổn định
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài Sample IELTS Writing Task 1 nhé!

Exercise 1

quadruple

a substantial portion

a significant strategic shift

exhibit a consistent downward trajectory

retain the majority share

Giải đề Writing task 2 ngày 02/12/2023 và từ vựng kèm theo!

Exercise 2

Điền các từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dựa vào danh sách từ vựng phía trên)

Tổng hợp đề hay tháng 12.2023 có bài mẫu tham khảo.

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley5 Sau sample The graph below gives information about computer possession by households in one European country between 1997 and 2011, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Line graph, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.
1. Sử dụng các câu trúc tương phản
- S (where N) V, but SV -> câu phức với mệnh đề quan hệ (giúp làm rõ Subject) và cấu trúc tương phản với "but".

Ví dụ: A shift from a significant lack of ownership in 1997 to a landscape in 2011 where a substantial portion of households owned not just one, but multiple computers.

- SV despite N/V-ing

Ví dụ: Households with a single computer retained the majority share despite the growing prevalence of dual or more devices.

- SV. In stark contrast, SV

Ví dụ: Computer-less households exhibited a consistent downward trajectory, ending at approximately 20% in 2011. In stark contrast, the ownership of two computers and three or more computers followed an ascending trend.

- SV, while SV

Ví dụ: The former witnessed a dramatic upswing, peaking at almost 30% in 2011, while the latter experienced a more modest growth, reaching around 10% in the same year.

2. Sử dụng mệnh đề quan hệ rút gọn
- SV, which V -> SV, V-ing

Ví dụ: A relatively stable pattern can be seen in the figure for households with just one computer, hovering around 45% throughout the entire period.

3. Sử dụng đa dạng các transition tools khi chuyển giữa các câu và đoạn.

- Overall: dùng để mở đầu phần Overview

- Also evident is that: Dùng khi bạn muốn đưa thêm một thông tin khác.

- At the start of the period in 1997: mở đầu body 1 -> đưa số liệu năm đầu

- Meanwhile: đưa một thông tin, sự kiện xảy ra đồng thời với thông tin khác trước đó.

- Thereafter: chỉ thời gian sau một sự kiện cụ thể.

-> trong WT1, bạn có thể dùng "thereafter" trước khi đưa ra xu hướng (trend) sau khi đã mô tả số liệu năm đầu tiên của giai đoạn.

- Notably, SV: được dùng khi muốn đưa ra thông tin đáng chú ý.

- Finally: dùng khi đề cập đến thông tin cuối cùng.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! smiley18
Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background