Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Forecast IELTS Writing Task 1 - (Process) - Topic Pu’erh tea production process & sample band 8.5+

[Quý 2] Dự đoán đề IELTS Writing Task 1 – Dạng Process, chủ đề Pu’erh tea production process kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Forecast IELTS Writing Task 1 - (Process) - Topic Pu’erh tea production process & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Overview:

7 steps in pu’erh tea production;

Start: fresh leaves → End: vintage raw & ripe pu’erh cakes.

Body paragraph 1:

Initial processing
Step 1: pan frying (inactivate enzymes)
Step 2: rolling 
Step 3: drying under sun → loose raw tea.
Body paragraph 2:

Final treatments
Step 4: compression → raw pu’erh cake.
Step 5: aging by storage → vintage raw pu’erh.
Step 6: fermentation by mold → loose ripe tea.
Step 7: compression → pu’erh ripe tea.

📚 Vocabulary

loose raw tea
/luːs rɔː tiː/
(noun). trà thô rời
vocab
naturally aged raw cake
/ˈnætʃrəli eɪdʒd rɔː keɪk/
(noun). bánh thô được ủ tự nhiên
vocab
microbially fermented ripe cake
/ˌmaɪkrəʊˈbaɪəli fəˈmɛntɪd raɪp keɪk/
(noun). Bánh trà chín lên men bằng vi khuẩn
vocab
mechanically rolled
/mɪˈkænɪkli rəʊld/
(verb). được cuộn bằng máy
vocab
inactivate enzyme
/ɪnˈæktɪveɪt ˈɛnzaɪm/
(verb). vô hiệu hoá các enzyme
vocab
unwanted oxidation
/ʌnˈwɒntɪd ˌɒksɪˈdeɪʃən/
(noun). quá trình oxy hóa không mong muốn
vocab
reach the optimal moisture level
/riːʧ ði ˈɒptɪməl ˈmɔɪstʃə ˈlɛvəl/
(verb). đạt đến độ ẩm tối ưu
vocab
tightly compressed
/ˈtaɪtli kəmˈprɛst/
(verb). được nén chặt
vocab
stored under controlled conditions
/stɔːd ˈʌndə kənˈtrəʊld kənˈdɪʃənz/
(verb). được bảo quản trong điều kiện được kiểm soát
vocab
slow maturation
/sləʊ ˌmætjʊˈreɪʃən/
(noun). ủ chậm
vocab
undergo fermentation
/ˌʌndəˈɡəʊ ˌfɜːmənˈteɪʃən/
(verb). trải qua quá trình lên men
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

Loose raw tea

naturally aged raw cake

mechanically rolled

microbially fermented ripe cake

inactivate enzymes

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The diagram below shows the process of how pu’erh tea is made. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Process, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background