Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Forecast IELTS Writing Task 1 - (Map) - Topic Changes in city layout & sample band 8.5+

[Quý 1] Dự đoán đề IELTS Writing Task 1 – Dạng Map, chủ đề Changes in city layout kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Forecast IELTS Writing Task 1 - (Map) - Topic Changes in city layout & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Overview:

Idea 1
Major expansion of infrastructure and population.
    
Idea 2
Business area and roads = extended; lake and residential zones = added.
    
Body paragraph 1:

City in 1950
Population: 20,000.
Center: business district.
South: government building.
One vertical road, small bridge across river.
Sparse surroundings; airport in the southeast.
Body paragraph 2:

City now
Population ↑ to 200,000.
Business district expanded; new residential areas (north, east, south).
New lake created (center).
More roads added (horizontal + extended vertical).
Original bridge retained; new diagonal bridge added across the lake (northeast)
Original government building retained; a second government building added immediately to its south
New bank added (east of lake).

📚 Vocabulary

land use
/lænd juːs/
(noun). việc sử dụng đất
vocab
undergo substantial development
/ˌʌndəˈɡəʊ səbˈstænʃəl dɪˈvɛləpmənt/
(verb). có sự phát triển đáng kể
vocab
residential area
/ˌrɛzɪˈdɛnʃəl ˈeəriə/
(noun). khu dân cư
vocab
extend a road network
/ɪkˈstɛndɪd ə roʊd ˈnɛtwɜːrk/
(verb). mở rộng mạng lưới đường bộ
vocab
business and public facility
/ˈbɪznəs ənd ˈpʌblɪk fəˈsɪləti/
(noun). cơ sở kinh doanh và công cộng
vocab
business district
/ˈbɪznəs ˈdɪstrɪkt/
(noun). khu thương mại
vocab
government building
/ˈɡʌvənmənt ˈbɪldɪŋ/
(noun). tòa nhà chính phủ
vocab
cross a narrow river
/krɒs ə ˈnærəʊ ˈrɪvər/
(verb). bắc qua một con sông hẹp
vocab
support increased traffic flow
/səˈpɔːrt ɪnˈkriːst ˈtræfɪk floʊ/
(verb). hỗ trợ tăng lưu lượng giao thông
vocab
population growth
/ˌpɒpjəˈleɪʃən ɡroʊθ/
(noun). tăng trưởng dân số
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

underwent substantial development

business and public facility

residential area

land use

extended its road network

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The maps show a city in 1950 and now. Summarize the information by describing the main features of the charts and making comparisons where appropriate..", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Map, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 😍

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background