Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Forecast IELTS Writing Task 1 - (Bar chart) - Topic Education types by gender & sample band 8.5+

[Quý 1] Dự đoán đề IELTS Writing Task 1 – Dạng Bar chart, chủ đề Education types by gender kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Forecast IELTS Writing Task 1 - (Bar chart) - Topic Education types by gender & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Overview:

Part-time > Full-time (both genders) in most age groups

Age 20-24 = highest for both genders

Body paragraph 1:

Males
Part-time > Full-time (15–19, 20–24, 25–29); Full-time > Part-time at 30+
20–24 = highest (40% part-time, 12% full-time → big gap: 28%)
25–29 = lowest (8% part-time, 6% full-time → almost equal)
15–19 = 12% part-time, 8% full-time → gap: 4%
30+ = 8% part-time, 10% full-time → full-time > part-time (gap: 2%)
Body paragraph 3:

Females
Part-time > Full-time (15–19, 20–24, 25–29); Full-time > Part-time at 30+
20–24 = highest (42% part-time, 13% full-time → big gap: 29%)
25–29 = lowest (8% part-time, 8% full-time → equal)
15–19 = 17% part-time, 7% full-time → gap: 10%
30+ = 6% part-time, 12% full-time → full-time > part-time (gap: 6%)

📚 Vocabulary

enroll
/ɪnˈroʊl/
(verb). đăng ký/tham gia
vocab
age group
/eɪdʒ ɡruːp/
(noun). nhóm tuổi
vocab
discrepancy
/dɪsˈkrɛpənsi/
(noun). sự khác biệt
vocab
identical
/aɪˈdɛntɪkəl/
(adj). giống hệt nhau
vocab
dominate
/ˈdɑːməˌneɪt/
(verb). thống trị
vocab
age bracket
/eɪdʒ ˈbrækɪt/
(noun). độ tuổi/nhóm tuổi
vocab
notable difference
/ˈnoʊtəbəl ˈdɪfərəns/
(noun). sự khác biệt đáng chú ý
vocab
observable
/əbˈzɜːrvəbəl/
(adj). có thể quan sát được
vocab
substantial gap
/səbˈstænʃəl ɡæp/
(noun). sự chênh lệch đáng kể
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

dominate

age group

enroll

identical

discrepancy

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The charts below show the percentage of male and female students of different age groups who studied in Australia for full-time and part-time education in 2006. Summarize the information by describing the main features of the charts and making comparisons where appropriate.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Bar chart, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 😍

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background