Từ Vựng IELTS Mock Test Vol 21 - Listening Test 2 - Section 1: One-day classes at Steynford College

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề IELTS Mock Test Vol 21 - Listening Test 2 - Section 1: One-day classes at Steynford College được lấy từ cuốn IELTS Mock Test Vol 21. Phần từ vựng IELTS của bài bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.

Từ Vựng IELTS Mock Test Vol 21 - Listening Test 2 - Section 1: One-day classes at Steynford College

one-day class
/ˈwʌn deɪ klæs/
(noun). lớp học một ngày
vocab
external course registration
/ɪkˈstɜːrnl kɔːrs ˌredʒɪˈstreɪʃn/
(noun). đăng ký khóa học bên ngoài
vocab
leaflet
/ˈliːflət/
(noun). tờ rơi
vocab
fill up fast
/fɪl ʌp fæst/
(verb). nhanh chóng kín chỗ
vocab
go ahead
/ɡoʊ əˈhed/
(verb). tiến hành; tiếp tục
vocab
Vietnamese food
/ˌvjetnəˈmiːz fuːd/
(noun). món ăn Việt Nam
vocab
herbs
/ɜːrbz/
(noun). thảo mộc; rau thơm
vocab
waiting list
/ˈweɪtɪŋ lɪst/
(noun). danh sách chờ
vocab
bread making
/bred ˈmeɪkɪŋ/
(noun). việc làm bánh mì
vocab
extra charge
/ˈekstrə tʃɑːrdʒ/
(noun). phụ phí
vocab
ingredients
/ɪnˈɡriːdiənts/
(noun). nguyên liệu
vocab
sourdough
/ˈsaʊərdoʊ/
(noun). bánh mì men chua
vocab
face massage
/feɪs məˈsɑːʒ/
(noun). mát-xa mặt
vocab
traditional technique
/trəˈdɪʃənl tekˈniːk/
(noun). kỹ thuật truyền thống
vocab
wrinkles
/ˈrɪŋklz/
(noun). nếp nhăn
vocab
mirror
/ˈmɪrər/
(noun). gương
vocab
candle making
/ˈkændl ˈmeɪkɪŋ/
(noun). làm nến
vocab
natural products
/ˈnætʃrəl ˈprɑːdʌkts/
(noun). sản phẩm tự nhiên
vocab
silk painting
/sɪlk ˈpeɪntɪŋ/
(noun). vẽ trên lụa
vocab
silk fabric
/sɪlk ˈfæbrɪk/
(noun). vải lụa
vocab
special dyes
/ˈspeʃl daɪz/
(noun). thuốc nhuộm đặc biệt
vocab
apron
/ˈeɪprən/
(noun). tạp dề
vocab
DIY for beginners
/ˌdiː aɪ ˈwaɪ fər bɪˈɡɪnərz/
(noun). tự sửa chữa cơ bản cho người mới bắt đầu
vocab
household repairs
/ˈhaʊshoʊld rɪˈperz/
(noun). sửa chữa trong nhà
vocab
hammer
/ˈhæmər/
(noun). búa
vocab