Từ Vựng IELTS Mock Test Vol 21 - Listening Test 1 - Section 3: Lecture on ocean biodiversity

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề IELTS Mock Test Vol 21 - Listening Test 1 - Section 3: Lecture on ocean biodiversity được lấy từ cuốn IELTS Mock Test Vol 21. Phần từ vựng IELTS của bài bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.

Từ Vựng IELTS Mock Test Vol 21 - Listening Test 1 - Section 3: Lecture on ocean biodiversity

ocean biodiversity
/ˈəʊʃn ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/
(noun). đa dạng sinh học đại dương
vocab
long-term issue
/ˌlɒŋ ˈtɜːm ˈɪʃuː/
(noun). vấn đề dài hạn
vocab
widespread attention
/ˈwaɪdspred əˈtenʃn/
(noun). sự chú ý rộng rãi
vocab
implication
/ˌɪmplɪˈkeɪʃn/
(noun). hệ quả; hàm ý
vocab
government policy
/ˈɡʌvənmənt ˈpɒləsi/
(noun). chính sách chính phủ
vocab
marine environment
/məˈriːn ɪnˈvaɪrənmənt/
(noun). môi trường biển
vocab
coastal environment
/ˈkəʊstl ɪnˈvaɪrənmənt/
(noun). môi trường ven biển
vocab
wide-ranging threat
/ˌwaɪd ˈreɪndʒɪŋ θret/
(noun). mối đe dọa trên phạm vi rộng
vocab
research project
/rɪˈsɜːtʃ ˈprɒdʒekt/
(noun). dự án nghiên cứu
vocab
specialist
/ˈspeʃəlɪst/
(noun). chuyên gia
vocab
statistical evidence
/stəˈtɪstɪkl ˈevɪdəns/
(noun). bằng chứng thống kê
vocab
tracking system
/ˈtrækɪŋ ˈsɪstəm/
(noun). hệ thống theo dõi
vocab
robotics
/rəʊˈbɒtɪks/
(noun). ngành rô-bốt học
vocab
investigate
/ɪnˈvestɪɡeɪt/
(verb). điều tra; nghiên cứu
vocab
invasive lionfish
/ɪnˈveɪsɪv ˈlaɪənfɪʃ/
(noun). cá sư tử xâm lấn
vocab
habitat
/ˈhæbɪtæt/
(noun). môi trường sống
vocab
microplastics
/ˌmaɪkrəʊˈplæstɪks/
(noun). vi nhựa
vocab
outdated
/ˌaʊtˈdeɪtɪd/
(adj). lỗi thời
vocab
pesticide
/ˈpestɪsaɪd/
(noun). thuốc trừ sâu
vocab
predictable
/prɪˈdɪktəbl/
(adj). dễ đoán
vocab
coastal ecosystem
/ˈkəʊstl ˈiːkəʊsɪstəm/
(noun). hệ sinh thái ven biển
vocab
offshore windfarm
/ˌɒfʃɔː ˈwɪndfɑːm/
(noun). trang trại điện gió ngoài khơi
vocab
metal toxicity
/ˈmetl tɒkˈsɪsəti/
(noun). độc tính kim loại
vocab
industrial emission
/ɪnˈdʌstriəl ɪˈmɪʃn/
(noun). khí thải công nghiệp
vocab
one-sided picture
/ˌwʌn ˈsaɪdɪd ˈpɪktʃə/
(noun). cách trình bày một chiều
vocab